Dalim Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DALIM VINA

60
进口笔数
66
出口笔数
$2.62M
进口金额
$5.77M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-01
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 1 笔2023-11进口 $195.4K · 4 笔出口 $112.3K · 1 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $209.2K · 1 笔2024-01进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 3 笔2024-04进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.3K · 2 笔出口 $149.5K · 1 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $191.2K · 4 笔2024-07进口 $69.1K · 2 笔出口 $233.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2024-09进口 $51.0K · 1 笔出口 $100.8K · 2 笔2024-10进口 $75.7K · 2 笔出口 $153.3K · 2 笔2024-11进口 $215.4K · 3 笔出口 $166.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $123.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2025-04进口 $30.5K · 2 笔出口 $164.4K · 3 笔2025-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $102.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 1 笔2025-07进口 $112.8K · 2 笔出口 $161.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 1 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $104.5K · 1 笔2025-10进口 $516 · 2 笔出口 $91.8K · 3 笔2025-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $140.2K · 2 笔2025-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $128.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2026-02进口 $134.2K · 2 笔出口 $254.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $96.3K · 1 笔2026-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $121.7K · 1 笔2026-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $97.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 1 笔2023-11进口 $195.4K · 4 笔出口 $112.3K · 1 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $209.2K · 1 笔2024-01进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 3 笔2024-04进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.3K · 2 笔出口 $149.5K · 1 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $191.2K · 4 笔2024-07进口 $69.1K · 2 笔出口 $233.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2024-09进口 $51.0K · 1 笔出口 $100.8K · 2 笔2024-10进口 $75.7K · 2 笔出口 $153.3K · 2 笔2024-11进口 $215.4K · 3 笔出口 $166.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $123.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2025-04进口 $30.5K · 2 笔出口 $164.4K · 3 笔2025-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $102.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 1 笔2025-07进口 $112.8K · 2 笔出口 $161.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 1 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $104.5K · 1 笔2025-10进口 $516 · 2 笔出口 $91.8K · 3 笔2025-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $140.2K · 2 笔2025-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $128.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2026-02进口 $134.2K · 2 笔出口 $254.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $96.3K · 1 笔2026-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $121.7K · 1 笔2026-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $97.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700777894
企查查编码QVN7MX36TQ
成立日期2007-01-26
联系地址Lô F-6B-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DALIM VINA
企业英文名称DALIM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F-6B-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
电话02743556050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本179.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720852热轧钢板
732690其他钢铁制品
720853热轧钢板
848180阀门龙头
848110减压阀
731815钢铁螺钉螺栓
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
848340齿轮及变速器
848140安全阀

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
720852热轧钢板
720853热轧钢板
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$1.20M
中国23$798.4K
越南11$603.7K
美国4$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$4.72M
越南9$420.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D&L Co., Ltd.越南12$839.8K热轧钢板、聚合物基油漆
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch越南9$603.4K冷轧钢片、合金钢扁轧材
DL Co., Ltd.中国15$440.6K其他纺织制品、其他钢铁制品
Dalim Vina Co., Ltd.越南9$420.7K钢制气罐、热轧钢板
DL Co., Ltd.韩国10$272.0K其他钢铁制品、贱金属扣件
Dalim Co., Ltd.中国2$23.1K热轧钢板、热轧钢扁平材
Zhengyuan Valve Group Co., Ltd.中国2$10.6K止回阀、阀门龙头
Si Chuan Liangchuan Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$7.3K阀门龙头、安全阀
Dalim Co., Ltd.韩国2$410纸质文具、其他纺织衬衫

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DL Co., Ltd.韩国53$4.71M钢制气罐、焊接机零件
Dalim Co., Ltd.韩国4$642.5K钢制气罐
Dalim Vina Co., Ltd.越南9$420.7K热轧钢板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他钢铁制品DL Co., Ltd.中国$14.9K
2026-06-09热轧钢板DL Co., Ltd.中国$12.6K
2026-05-26钢铁螺钉螺栓DL Co., Ltd.韩国$6
2026-05-26电动机及零件DL Co., Ltd.韩国$157
2026-05-26其他钢铁制品DL Co., Ltd.韩国$205
2026-05-26传动部件DL Co., Ltd.韩国$41
2026-05-26机床零件附件DL Co., Ltd.韩国$265
2026-05-26电动机及零件DL Co., Ltd.韩国$74
2026-05-26钢铁螺钉螺栓DL Co., Ltd.韩国$60
2026-05-26其他钢铁制品DL Co., Ltd.韩国$563

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01钢制气罐DL Co., Ltd.—$38.1K
2026-06-01钢制气罐DL Co., Ltd.—$32.8K
2026-06-01钢制气罐DL Co., Ltd.—$27.1K
2026-05-04钢制气罐DL Co., Ltd.—$19.1K
2026-05-04钢制气罐DL Co., Ltd.—$59.9K
2026-05-04钢制气罐DL Co., Ltd.—$8.2K
2026-05-04钢制气罐DL Co., Ltd.—$34.6K
2026-04-10钢制气罐DL Co., Ltd.—$18.4K
2026-04-10钢制气罐DL Co., Ltd.—$359
2026-04-10钢制气罐DL Co., Ltd.—$35.5K

相关企业 · 同类产品

Dalim Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →