INOX FUTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOX TươNG LAI
11
进口笔数
3
出口笔数
$796.0K
进口金额
$178.3K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2024-10-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315306584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCX71Q6 |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | SAV5.01-14 Tầng 01 Tháp 05, Tòa nhà The Sun Avenue, Số 28 Đại lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | INOX FUTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A-302, Tầng 3, Số 88-90 đường N3C, dự án Khu Đô Thị Sài Gòn Bình An, Khu phố 14, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84346271654 |
| 邮箱 | hkshon03@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $582.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $196.1K |
| 韩国 | 1 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $178.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $376.0K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| RIZHAO STEEL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $206.4K | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $196.1K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| JEONG STEEL CO LTD | 韩国 | 1 | $17.4K | 热轧钢扁平材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & L CO LTD | 越南 | 3 | $178.3K | 热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-01-02 | 热轧钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-01-02 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-01-02 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-01-02 | 热轧钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-10-31 | 镀锌合金钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-10-31 | 镀锌合金钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-10-31 | 镀锌合金钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-10-31 | 镀锌合金钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-31 | 镀锌合金钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 热轧钢板 | D & L CO LTD | 越南 | $48.6K |
| 2024-10-16 | 热轧钢板 | D & L CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2024-10-08 | 热轧钢板 | D & L CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2023-08-01 | 热轧钢板 | D & L CO LTD | 越南 | $41.9K |
| 2023-08-01 | 热轧钢板 | D & L CO LTD | 越南 | $60.6K |