Lan Sau Trading & Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Thương Mại Lan Sáu
5
进口笔数
0
出口笔数
$126.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101639868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD4CD6A |
| 成立日期 | 2005-04-15 |
| 联系地址 | Số nhà 16, Ngách 108/1, Đường Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI LAN SÁU |
| 企业英文名称 | LAN SAU TRADING AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, Ngách 108/1, Đường Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02435655328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $126.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Honyee Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.1K | 机械密封件、其他离心泵 |
| Tengzhou Hairun Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 液压压力机 |
| Changzhou Huake Polymers Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 其他不饱和聚酯、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 液压压力机 | TENGZHOU HAIRUN MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-08-01 | 其他润滑剂 | Changzhou Huake Polymers Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 聚合物基油漆 | CHANGZHOU HUAKE POLYMERS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-01 | 其他化学制剂 | Changzhou Huake Polymers Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2025-05-27 | 非金属滚压机 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $500 |
| 2025-05-27 | 非金属滚压机 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-27 | 非金属滚压机 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-27 | 非金属滚压机 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-27 | 非金属滚压机 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 非金属滚压机 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $15.0K |