Cpro Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cpro Việt Nam
39
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-29
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105644114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMS6HUH |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 33, ngõ 317 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CPRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, ngõ 317 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0466860103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $585.7K |
| 新加坡 | 12 | $251.3K |
| 美国 | 6 | $150.1K |
| 英国 | 7 | $101.4K |
| 中国 | 7 | $85.2K |
| 中国台湾 | 5 | $15.1K |
| 韩国 | 1 | $9.0K |
| 德国 | 2 | $4.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $458 |
| 日本 | 1 | $425 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cathodic Protection Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $565.2K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Eastern Electrical & Mechanical Engineers Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $293.3K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Farwest Corrosion Control Co. | 美国 | 5 | $134.8K | 静止变流器、煅烧石油焦 |
| Jennings Anodes UK Ltd. | 英国 | 6 | $82.2K | 其他钛制品、其他钢铁制品 |
| China Diving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.9K | 硫化橡胶软管、水上运动器材 |
| CATHODIC PROTECTION TECHNOLOGY | 马来西亚 | 3 | $20.5K | 其他锌制品、其他铝制品 |
| DC Voltage Gradient Technology & Supply Ltd. | 英国 | 1 | $19.2K | 测量仪器、记录式电表 |
| FARWEST CORROSION CONTROL CO LTD | 美国 | 1 | $15.4K | 煅烧石油焦 |
| Ningbo Tecson Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| 62d63599eb52f380b66e01171cd5327c | 1 | $4.2K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Electrical & Mechanical Engineers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫化橡胶软管 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 水上运动器材 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 其他通信设备 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他通信设备 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 水上运动器材 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶软管 | CHINA DIVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 非陶瓷绝缘配件 | NINGBO TECSON SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非陶瓷绝缘配件 | NINGBO TECSON SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 静止变流器 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |