Cpro Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cpro Việt Nam

44
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-06-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105644114
企查查编码QVNMMS6HUH
成立日期2011-11-16
联系地址Số nhà 33, ngõ 317 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CPRO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CPRO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 33, ngõ 317 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0466860103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
903033电测仪表
8536301000伏以下电路保护器
810890其他钛制品
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
271312煅烧石油焦
8473308471机器零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚11$585.7K
新加坡12$251.3K
美国7$170.9K
英国9$119.4K
中国8$86.2K
土耳其1$21.5K
中国台湾5$15.1K
韩国1$9.0K
德国2$4.4K
斯洛伐克1$458

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cathodic Protection Technology Pte. Ltd.新加坡8$565.2K其他铝制品、其他锌制品
Eastern Electrical & Mechanical Engineers Pte. Ltd.新加坡13$293.3K静止变流器、1000伏以下电路保护器
Farwest Corrosion Control Co.美国5$134.8K静止变流器、煅烧石油焦
JENNINGS ANODES UK LIMITED英国7$89.1K其他钛制品、其他钢铁制品
China Diving Equipment Co., Ltd.中国1$58.9K硫化橡胶软管、水上运动器材
HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚3$46.5K1000伏以下电路保护器、电测仪表
CATHODIC PROTECTION TECHNOLOGY马来西亚3$20.5K其他铝制品、其他锌制品
DC Voltage Gradient Technology & Supply Ltd.英国1$19.2K记录式电表、测量仪器
FARWEST CORROSION CONTROL COMPANY美国1$15.4K辐射检测仪器、煅烧石油焦
RADIODETECTION LIMITED英国1$12.2K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern Electrical & Mechanical Engineers Pte. Ltd.新加坡1$9.0K静止变流器

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$5.3K
2026-06-30塑料封口件HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$520
2026-06-30其他电路开关装置HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$240
2026-06-30辐射检测仪器HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$1.5K
2026-06-30电测仪表HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$900
2026-06-30辐射检测仪器HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$1.5K
2026-06-30其他测量仪器HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$792
2026-06-30其他塑料制品HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$128
2026-06-30记录式电表HIMOYA CORROSION TECHNOLOGY SDN BHD美国$9.9K
2026-06-16记录式电表RADIODETECTION LIMITED英国$11.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-29静止变流器EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD新加坡$9.0K

相关企业 · 同类产品

Cpro Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →