HA ANH TECHNOLOGY & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI Hà ANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$24.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801258579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U2NEF3 |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | Số nhà 9/93 phố Nguyễn Văn Trang, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9/93 phố Nguyễn Văn Trang, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84973030279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 900110 | 光缆 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | 4 | $24.7K | 其他塑料管材、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $113 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $216 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $216 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $113 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $341 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $341 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $211 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $211 |
| 2026-04-08 | 通信设备 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $216 |
| 2026-04-08 | 绝缘电线 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $341 |