TAN DAT GENERAL TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TổNG HợP TấN ĐạT
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400284568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJC4QN3 |
| 成立日期 | 2001-11-16 |
| 联系地址 | Số 1017, Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TẤN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1017, Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu hàng vật tư nông nghiệp, lương thực, thực phẩm, nông sản, chế biến hoa quả, nguyên liệu, vật liệu xây dựng, trang thiết bị văn phòng, nội thất gia đình, dụng cụ y tế. Kinh doanh xăng dầu. Sản xuất bao bì, phân NPK tổng hợp. Dịch vụ lắp ráp ôtô các loại vừa và nhỏ, sửa chữa ôtô, máy công trình. Dịch vụ kho bến bãi, bốc xếp hàng hoá, dịch vụ mua bán nhà đất, bất động sản. San lấp mặt bằng xây dựng. Xây dựng kinh doanh hạ tầng. Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thuỷ lợi vừa và nhỏ, công trình điện đến 35Kw. Gia công cơ khí, sắt thép, hình nhà công nghiệp. Mua bán đấu giá cổ phần, cổ phiếu, vàng bạc đá quý, khai thác khoáng sản. Kinh doanh vận tải hành khách, hàng hoá bằng đường bộ, đường thủy theo hợp đồng. Mua bán xe ô tô các loại vừa và nhỏ. |
| 电话 | 02043558679 |
| 邮箱 | tandatbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | 17 | $1.09M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $55.4K |
| 2025-09-03 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $104.9K |
| 2025-08-22 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $67.4K |
| 2025-08-22 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $70.1K |
| 2025-08-16 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $61.1K |
| 2025-08-08 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $66.7K |
| 2025-07-26 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $78.4K |
| 2025-06-28 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $68.3K |
| 2025-06-28 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-06-05 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $64.6K |