Nam Phat Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU NAM PHáT
6
进口笔数
2
出口笔数
$172.7K
进口金额
$50.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-05-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603629964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8GNABU |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số 8, Đường 31, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84933992090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $161.9K |
| 中国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $50.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $161.9K | 变形聚酯单丝纱、毛圈织物 |
| Shandong Huimin Zhanpeng Rope Net Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Planet Packaging Inc. | 加拿大 | 1 | $50.3K | PP/PE编织袋 |
| Pro-Planet Packaging Inc. | 加拿大 | 1 | $80 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚酯纱线≥85% | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $30.2K |
| 2026-04-20 | 聚酯纱线≥85% | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $30.2K |
| 2026-01-07 | 聚酯纱线≥85% | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $29.6K |
| 2025-12-22 | 聚酯纱线≥85% | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $29.6K |
| 2025-11-10 | 聚酯纱线≥85% | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $29.5K |
| 2025-09-22 | 聚酯纱线≥85% | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2023-05-08 | 非合成纤维绳网 | SHANDONG HUIMIN ZHANPENG ROPE NET LTD CO | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-08 | 非合成纤维绳网 | SHANDONG HUIMIN ZHANPENG ROPE NET LTD CO | 中国 | $9.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $2.6K |
| 2023-05-19 | PP/PE编织袋 | Pro Planet Packaging Inc. | 加拿大 | $2.6K |
| 2023-05-19 | PP/PE编织袋 | Pro Planet Packaging Inc. | 加拿大 | $16.2K |
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $2.7K |
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $2.8K |
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $2.7K |
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $2.8K |
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $6.1K |
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $660 |
| 2023-05-19 | 塑编袋 | PRO PLANET PACKAGING INC | 加拿大 | $1.8K |