Hong Hai Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV HồNG HảI

157
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $430.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $430.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315573935
企查查编码QVNA2F0B20
成立日期2019-03-19
联系地址55A Đường Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV HỒNG HẢI
企业英文名称HONG HAI TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55A Đường Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84937733809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550921聚酯纱线≥85%
732620钢铁丝制品
940320非办公金属家具
940370塑料家具
392690其他塑料制品
940199汽车座椅零件
940139可调转椅
630140合成纤维毯
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$2.60M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Tesheng Textile Trade Co., Ltd.中国29$950.7K聚酯纱线≥85%、合成单丝纱
Xiamen Yuebang Trade Co., Ltd.中国24$690.3K聚酯纱线≥85%、人造纤维纱
Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国14$122.3K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国23$110.4K其他塑料制品、非办公金属家具
Xiamen Hongxiangyuan Import & Export Co., Ltd.中国4$108.9K聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱
Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国11$98.7K其他塑料制品、塑料家具
Jinjiang City Kaiyuan Textile Industry & Trade Co., Ltd.中国4$92.3K聚酯纱线≥85%
Hangzhou Shunxin Trading Co., Ltd.中国12$72.1K藤柳家具、汽车座椅零件
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国9$69.3K其他塑料包装制品、塑料家具
Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国4$28.2K其他塑料制品、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$689
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$869
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$689
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$869
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28贱金属配件GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hong Hai Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →