Hong Hai Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV HồNG HảI

190
进口笔数
1
出口笔数
$2.84M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $430.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $130.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.7K · 15 笔出口 $11.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $430.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $130.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.7K · 15 笔出口 $11.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315573935
企查查编码QVNA2F0B20
成立日期2019-03-19
联系地址55A Đường Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV HỒNG HẢI
企业英文名称HONG HAI TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55A Đường Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84937733809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550921聚酯纱线≥85%
732620钢铁丝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
940370塑料家具
940199汽车座椅零件
630140合成纤维毯
940139可调转椅
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
630232化纤床品
940199汽车座椅零件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$2.84M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Tesheng Textile Trade Co., Ltd.中国29$950.7K聚酯纱线≥85%、合成单丝纱
Xiamen Yuebang Trade Co., Ltd.中国24$690.3K聚酯纱线≥85%、人造纤维纱
Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国21$187.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国22$165.1K其他塑料制品、塑料家具
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国23$110.4K其他塑料制品、玩具模型
Xiamen Hongxiangyuan Import & Export Co., Ltd.中国4$108.9K聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱
Hangzhou Shunxin Trading Co., Ltd.中国13$82.3K体育器材、铝制家用器具
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国9$69.3K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国12$65.3K其他塑料制品、600mm以下镀层钢卷
Yiwu Ruiyi Import & Export Co., Ltd.中国5$22.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Headlai International Co., Ltd.泰国1$11.3K金属处理机械、机械零件

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纺织制品Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国$80
2026-06-30化纤盥洗织物Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-30棉制盥洗织物Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国$165
2026-06-30清洁用布Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国$78
2026-06-30其他纺织盥洗制品Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国$560
2026-06-30化纤盥洗织物Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国$364
2026-06-30扫帚刷子Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国$416
2026-06-30合成纤维毯Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-30合成纤维毯Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-30化纤盥洗织物Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国$4.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26汽车座椅零件Headlai International Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-06-26汽车座椅零件Headlai International Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-06-26化纤床品Headlai International Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-06-26化纤床品Headlai International Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-06-26其他寝具Headlai International Co., Ltd.泰国$993

相关企业 · 同类产品

Hong Hai Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →