Hong Hai Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HồNG HảI
190
进口笔数
1
出口笔数
$2.84M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315573935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2F0B20 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | 55A Đường Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HỒNG HẢI |
| 企业英文名称 | HONG HAI TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55A Đường Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84937733809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630232 | 化纤床品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $2.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Tesheng Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $950.7K | 聚酯纱线≥85%、合成单丝纱 |
| Xiamen Yuebang Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $690.3K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $187.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $165.1K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $110.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Xiamen Hongxiangyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.9K | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Hangzhou Shunxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $82.3K | 体育器材、铝制家用器具 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $69.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $65.3K | 其他塑料制品、600mm以下镀层钢卷 |
| Yiwu Ruiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Headlai International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.3K | 金属处理机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-30 | 化纤盥洗织物 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-30 | 棉制盥洗织物 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-30 | 清洁用布 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-30 | 其他纺织盥洗制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-30 | 化纤盥洗织物 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $416 |
| 2026-06-30 | 合成纤维毯 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 合成纤维毯 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 化纤盥洗织物 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Headlai International Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Headlai International Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 化纤床品 | Headlai International Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 化纤床品 | Headlai International Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-06-26 | 其他寝具 | Headlai International Co., Ltd. | 泰国 | $993 |