TQT Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 764 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tqt Thương Mại
22
进口笔数
764
出口笔数
$174.3K
进口金额
$19.62M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-09-21
最近出口
6
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105480113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC0HH2E |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | Số 67B Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TQT THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | TQT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67B Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842437475882 |
| 邮箱 | info@tqt.vn |
| 官网 | www.tqt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 560600 | 特种纱线 |
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $131.7K |
| 越南 | 2 | $23.6K |
| 印度 | 1 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 739 | $19.33M |
| 中国 | 14 | $226.9K |
| 美国 | 8 | $57.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $131.7K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
| LE MERITE EXPORTS LIMITED | 印度 | 1 | $18.9K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| F&P Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.5K | 清洁用布 |
| Nankai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
| Zhuji Haoshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 机器零件(非成圈)、其他服装配件 |
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 216 | $7.26M | 纺织面料鞋、其他塑料制品 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 112 | $3.89M | 木制办公家具、木制餐具 |
| Kajun Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.67M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Feminine Co., Ltd. | 日本 | 77 | $1.59M | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Nankai Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.45M | 清洁用布、棉制盥洗织物 |
| Tokyo Ise Towel Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 54 | $1.17M | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.12M | 加工大理石制品、其他木家具 |
| Ogawa Co., Ltd. | 日本 | 28 | $489.5K | 棉制毛巾织物、其他乙酸酯 |
| Suzuho Co., Ltd. | 日本 | 21 | $485.6K | 棉制毛巾织物、其他矿物加工机床 |
| Linqu Hetong Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.7K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 聚酯纱线≥85% | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-09 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 高强度尼龙纱 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $604 |
| 2026-06-09 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-09 | 变形尼龙纱 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-09 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-09 | 特种纱线 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-09 | 人造纤维纱 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-09 | 变形尼龙纱 | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2026-06-09 | 聚酯纱线≥85% | Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $985 |
出口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 | 其他纺织手套 | GROWL PRODUCTS US INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 棉制毛巾织物 | Kajun Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-07-29 | 棉制毛巾织物 | Kajun Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 棉制毛巾织物 | Kajun Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2026-07-29 | 棉制毛巾织物 | Kajun Co., Ltd. | 日本 | $17.0K |
| 2026-07-24 | 棉制毛巾织物 | Nakamura Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-07-24 | 棉制毛巾织物 | Nakamura Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-07-24 | 棉制毛巾织物 | Nakamura Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2026-07-24 | 棉制毛巾织物 | Nakamura Co., Ltd. | 日本 | $17.0K |
| 2026-07-24 | 棉制毛巾织物 | Nakamura Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |