TQT Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 764 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tqt Thương Mại

22
进口笔数
764
出口笔数
$174.3K
进口金额
$19.62M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-09-21
最近出口
6
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $673.5K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $486.7K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.6K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $555.6K · 22 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $387.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $673.5K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $477.9K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $596.9K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $600.4K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $512.8K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 20 笔2025-01进口 $46 · 1 笔出口 $620.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $436.0K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $511.3K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $514.8K · 18 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $502.4K · 19 笔2025-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $388.6K · 17 笔2025-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $380.1K · 18 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $513.4K · 24 笔2025-10进口 $5 · 1 笔出口 $410.7K · 20 笔2025-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $646.2K · 27 笔2025-12进口 $1.0K · 3 笔出口 $493.0K · 22 笔2026-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $494.5K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 12 笔2026-05进口 $117 · 2 笔出口 $200.1K · 8 笔2026-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $483.5K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.2K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $486.7K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.6K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $555.6K · 22 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $387.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $673.5K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $477.9K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $596.9K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $600.4K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $512.8K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 20 笔2025-01进口 $46 · 1 笔出口 $620.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $436.0K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $511.3K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $514.8K · 18 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $502.4K · 19 笔2025-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $388.6K · 17 笔2025-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $380.1K · 18 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $513.4K · 24 笔2025-10进口 $5 · 1 笔出口 $410.7K · 20 笔2025-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $646.2K · 27 笔2025-12进口 $1.0K · 3 笔出口 $493.0K · 22 笔2026-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $494.5K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 12 笔2026-05进口 $117 · 2 笔出口 $200.1K · 8 笔2026-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $483.5K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $454.2K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105480113
企查查编码QVNWC0HH2E
成立日期2011-09-01
联系地址Số 67B Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TQT THƯƠNG MẠI
企业英文名称TQT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67B Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842437475882
邮箱info@tqt.vn
官网www.tqt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540219高强度尼龙纱
550921聚酯纱线≥85%
560600特种纱线
550959聚酯混纺纱
540233变形聚酯单丝纱
560410包覆橡胶绳
520511未梳棉纱
520512未梳棉纱
540220聚酯高强力纱
540231变形尼龙纱

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
630710清洁用布
611596合成纤维袜类
611780其他针织配件
630291棉制盥洗织物
570249其他机织绒毯
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$131.7K
越南2$23.6K
印度1$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本739$19.33M
中国14$226.9K
美国8$57.7K
澳大利亚1$5.5K
中国台湾2$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国17$131.7K变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱
LE MERITE EXPORTS LIMITED印度1$18.9K未梳棉纱、精梳棉纱
F&P Enterprise Co., Ltd.日本1$14.5K清洁用布
Nankai Co., Ltd.越南1$9.1K5吨以下柴油货车、机动车车身
Zhuji Haoshen Trading Co., Ltd.中国1$5机器零件(非成圈)、其他服装配件
Nanjing Finetex Technology Co., Ltd.中国1$5高强度尼龙纱、聚酯高强力纱

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.越南216$7.26M纺织面料鞋、其他塑料制品
Nakamura Co., Ltd.日本112$3.89M木制办公家具、木制餐具
Kajun Co., Ltd.越南45$1.67M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Feminine Co., Ltd.日本77$1.59M棉制毛巾织物、合成纤维袜类
Nankai Co., Ltd.越南52$1.45M清洁用布、棉制盥洗织物
Tokyo Ise Towel Hanbai Co., Ltd.日本54$1.17M棉制毛巾织物、合成纤维袜类
Komeri Co., Ltd.越南119$1.12M加工大理石制品、其他木家具
Ogawa Co., Ltd.日本28$489.5K棉制毛巾织物、其他乙酸酯
Suzuho Co., Ltd.日本21$485.6K棉制毛巾织物、其他矿物加工机床
Linqu Hetong Textile Co., Ltd.中国8$131.7K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09聚酯纱线≥85%Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-09聚酯高强力纱Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-09高强度尼龙纱Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$604
2026-06-09聚酯高强力纱Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-09变形尼龙纱Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-09聚酯高强力纱Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-09特种纱线Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-09人造纤维纱Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-09变形尼龙纱Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$793
2026-06-09聚酯纱线≥85%Zhejiang Xiangxi Import & Export Co., Ltd.中国$985

出口(共 764)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21其他纺织手套GROWL PRODUCTS US INC美国$0
2026-07-29棉制毛巾织物Kajun Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-29棉制毛巾织物Kajun Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-29棉制毛巾织物Kajun Co., Ltd.日本$15.7K
2026-07-29棉制毛巾织物Kajun Co., Ltd.日本$17.0K
2026-07-24棉制毛巾织物Nakamura Co., Ltd.日本$11.0K
2026-07-24棉制毛巾织物Nakamura Co., Ltd.日本$12.0K
2026-07-24棉制毛巾织物Nakamura Co., Ltd.日本$15.0K
2026-07-24棉制毛巾织物Nakamura Co., Ltd.日本$17.0K
2026-07-24棉制毛巾织物Nakamura Co., Ltd.日本$12.8K

相关企业 · 同类产品

TQT Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →