Dongbu Vietnam Education Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIáO DụC DONGBU VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500592189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0TSY9Q |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Lô 998, thôn Xuân Quang Nam, Xã Văn Quán, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC DONGBU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGBU VIETNAM EDUCATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 998, thôn Xuân Quang Nam, Xã Tiên Lữ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842113509878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.25M | 镀锡钢板、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $36.7K |
| 2025-12-15 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $36.9K |
| 2025-09-23 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $20.7K |
| 2025-09-23 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $15.9K |
| 2025-08-09 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2025-08-09 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
| 2025-08-09 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-08-09 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2025-03-12 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2025-03-12 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |