An Dat Phat Import Export Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN ĐạT PHáT
- Facebook1
94
进口笔数
1
出口笔数
$283.4K
进口金额
$528
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-01-06
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315906334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC1UUQ7 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Số 40/17/48 Đường Số 7, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | AN DAT PHAT IMPORT EXPORT TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/17/48 Đường Số 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84907690688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 400300 | 再生橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $251.7K |
| 德国 | 1 | $25.8K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $528 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Zhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $61.3K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 13 | $39.4K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.3K | 硫化橡胶板片、其他塑料片材 |
| Shandong Micflon Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.1K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Henan Jiuhé Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.1K | 非泡沫橡胶密封件、电动机及零件 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Weifang Hengtai Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 碳基制品、人造石墨 |
| Luoyang Pioneer Anticorrosion Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.9K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Jiangsu Junyi Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Guangdong DLSeals Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $528 | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非板状硫化橡胶 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-07 | 非板状硫化橡胶 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-07 | 非板状硫化橡胶 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 非板状硫化橡胶 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 非板状硫化橡胶 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-07 | 非板状硫化橡胶 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | IDG-DICHTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $8.5K |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | IDG-DICHTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $8.6K |
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | IDG-DICHTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $8.6K |
| 2026-02-26 | 其他工业用纺织品 | HANGZHOU SUNMAX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $62 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 石棉摩擦材料 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $128 |
| 2023-01-06 | 石棉摩擦材料 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2023-01-06 | 石棉摩擦材料 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $81 |
| 2023-01-06 | 石棉摩擦材料 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2023-01-06 | 石棉摩擦材料 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $203 |