BTS Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ BTS
8
进口笔数
0
出口笔数
$39.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104580210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3RCMDT |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | DV-7-LK229 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BTS |
| 企业英文名称 | BTS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | DV-7-LK229 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | 02432016699 |
| 邮箱 | ketoan.bts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 59.9603亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $39.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Geili Sports & Leisure Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 体育器材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Dreamland Playground Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他户外娱乐设备、其他功能机器 |
| Lakeshore Learning Materials | 美国 | 1 | $3.2K | 玩具模型、其他印刷品 |
| Hangzhou Jingming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160 | 家具配件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $378 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $426 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-10-13 | 体育器材 | SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD | 中国 | $606 |