BTS Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần công nghệ BTS

8
进口笔数
0
出口笔数
$39.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104580210
企查查编码QVNU3RCMDT
成立日期2010-04-09
联系地址DV-7-LK229 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BTS
企业英文名称BTS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址DV-7-LK229 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác
电话02432016699
邮箱ketoan.bts@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本59.9603亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
392690其他塑料制品
401610硫化橡胶垫
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
830810金属钩环
950699其他户外娱乐设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$39.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Geili Sports & Leisure Goods Co., Ltd.中国3$28.4K体育器材、PVC地板/墙覆盖物
Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd.中国1$4.1K体育器材、其他户外娱乐设备
Dreamland Playground Co., Ltd.中国1$3.6K其他户外娱乐设备、其他功能机器
Lakeshore Learning Materials美国1$3.2K玩具模型、其他印刷品
Hangzhou Jingming Import & Export Co., Ltd.中国2$160家具配件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$528
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$132
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$378
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$2.6K
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$312
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$306
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$426
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$510
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$576
2025-10-13体育器材SHAOXING GEILI SPORTS & LEISURE GOODS CO LTD中国$606

相关企业 · 同类产品

BTS Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →