VN Comprehensive Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SứC KHỏE TOàN DIệN VN
7
进口笔数
0
出口笔数
$67.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314012849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03MT3D3 |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | 162/22 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE TOÀN DIỆN VN |
| 企业英文名称 | VN COMPREHENSIVE HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/22 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84938393690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $64.2K |
| 日本 | 6 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinesio Holding Corporation | 美国 | 6 | $52.4K | 医用粘性敷料、剪刀及刀片 |
| KINESIO HOLDING CORP | 美国 | 1 | $12.3K | 医用粘性敷料 |
| Kinesio Holding Corporation | 日本 | 5 | $2.1K | 医用粘性敷料 |
| KINESIO HOLDING CORP | 日本 | 1 | $479 | 医用粘性敷料、剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 日本 | $89 |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 美国 | $587 |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 日本 | $89 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | KINESIO HOLDING CORP | 日本 | $150 |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 美国 | $315 |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 美国 | $600 |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 美国 | $315 |
| 2026-04-23 | 医用粘性敷料 | KINESIO HOLDING CORP | 美国 | $1.3K |