Roboworld Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ROBOWORLD
32
进口笔数
13
出口笔数
$1.63M
进口金额
$132.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-25
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318055730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVW800F |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | N1-5 Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ROBOWORLD |
| 企业英文名称 | ROBOWORLD GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | N1-5 Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84961999906 |
| 邮箱 | Sales@roboworld.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.63M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $132.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国香港 | 12 | $1.09M | 静止变流器、其他电气设备 |
| SHANGHAI QINGSHAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $432.0K | 工业机器人 |
| Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 液压压力机、工业电炉 |
| Suzhou Gaoxian Robot Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 机器刷子部件、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Shenzhen Orion Star Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 工业机器人、其他功能机器 |
| Shenzhen Orion Star Technology Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $9.3K | 工业机器人 |
| Shenzhen Yuejang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 工业机器人 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 2 | $99 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.7K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $980 | 工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $189.0K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $64.8K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $189.0K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $64.8K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-18 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-18 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 工业机器人 | SHANGHAI QINGSHAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $108.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $817 |
| 2026-02-25 | 工业机器人 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-09 | 工业机器人 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-12-25 | 工业机器人 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-12-10 | 工业机器人 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $9.2K |
| 2025-09-08 | 锂离子电池 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $974 |
| 2025-09-08 | 电力控制板 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2025-09-06 | 锂离子电池 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $974 |
| 2025-09-06 | 电力控制板 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |