Roboworld Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 工业机器人

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ROBOWORLD

36
进口笔数
21
出口笔数
$1.81M
进口金额
$246.1K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 3 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2024-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-06进口 $95.0K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-07进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.7K · 1 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.8K · 4 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-01进口 $198.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $122.9K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.4K · 2 笔出口 $46.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 3 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2024-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-06进口 $95.0K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-07进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.7K · 1 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.8K · 4 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-01进口 $198.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $122.9K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.4K · 2 笔出口 $46.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0318055730
企查查编码QVNCVW800F
成立日期2023-09-21
联系地址N1-5 Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ROBOWORLD
企业英文名称ROBOWORLD GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址N1-5 Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84961999906
邮箱Sales@roboworld.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847950工业机器人
850440静止变流器
853710电力控制板
852589其他电视摄像机
401699其他硫化橡胶制品
56039225-70克非织造布
960390扫帚刷子
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
847950工业机器人
850440静止变流器
842870工业机器人
850760锂离子电池
853710电力控制板
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.81M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$223.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PUDU ROBOTICS HK LTD中国香港15$1.23M静止变流器、工业机器人
SHANGHAI QINGSHAN TECHNOLOGY CO., LTD中国1$432.0K工业机器人
Suzhou Gaoxian Robot Technology Co., Ltd.中国2$63.1K机器刷子部件、过滤净化器零件
Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd.中国2$29.0K冷轧机、工业电炉
Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd.中国2$18.6K工业机器人、功能机器零件
Shenzhen Orion Star Technology Co., Ltd.中国1$10.9K工业机器人、其他功能机器
Shenzhen Orion Star Technology Co., Ltd.希腊1$9.3K工业机器人
Shenzhen Yuejang Technology Co., Ltd.中国2$7.2K工业机器人
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国6$3.8K其他塑料制品、电力控制板
Shenghaitong Information Technology中国2$99其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南9$79.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南2$77.4KLED发光二极管、半导体器件零件
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南3$31.7K电动机及零件、其他纸制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南3$28.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南3$28.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd.越南1$980工业机器人

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08旋转排量泵PUDU ROBOTICS HK LTD中国$19
2026-07-08其他塑料管材PUDU ROBOTICS HK LTD中国$12
2026-07-08其他塑料制品PUDU ROBOTICS HK LTD中国$30
2026-07-08其他塑料制品PUDU ROBOTICS HK LTD中国$1
2026-07-08贱金属脚轮PUDU ROBOTICS HK LTD中国$360
2026-07-08土方机械零件PUDU ROBOTICS HK LTD中国$100
2026-07-08静止变流器PUDU ROBOTICS HK LTD中国$90
2026-07-08测量仪器PUDU ROBOTICS HK LTD中国$225
2026-07-08带接头绝缘电线PUDU ROBOTICS HK LTD中国$9
2026-07-08工业机器人PUDU ROBOTICS HK LTD中国$4.0K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-07-27其他钢铁制品Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-07-20静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$753
2026-07-20锂离子电池Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$978
2026-07-20电力控制板Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-20工业机器人Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$19.8K
2026-07-18锂离子电池Yokowo Vietnam Co., Ltd.—$978
2026-07-18电力控制板Yokowo Vietnam Co., Ltd.—$1.2K
2026-07-18静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.—$753
2026-07-18工业机器人Yokowo Vietnam Co., Ltd.—$19.8K

相关企业 · 同类产品

Roboworld Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →