Phoenix Inox HP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHOENIX INOX HP
78
进口笔数
15
出口笔数
$4.30M
进口金额
$105.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-06
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202155486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VM17DF |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 17/5A/87 Quốc lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHOENIX INOX HP |
| 企业英文名称 | PHOENIX INOX HP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/5A/87 Quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84932200056 |
| 邮箱 | phoenixflower68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $4.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $91.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.06M | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $669.7K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| Katway Metal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $553.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $484.1K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Guangdong Zhongyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $159.3K | 其他不锈钢板、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Shiyuan (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.0K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| 81f4a6fb11be1b95d7c8ecbb75ffeabc | 1 | $70.1K | ||
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $31.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $89.5K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.3K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SHIYUAN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-02-23 | 冷轧不锈钢薄板 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-12-26 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | SHENZHEN IDEA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2025-12-26 | 其他不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-12-17 | 其他不锈钢板 | KATWAY METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | — | $1.0K |
| 2026-04-06 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | — | $3.7K |
| 2026-03-27 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | — | $1.0K |
| 2026-03-26 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | — | $4.5K |