Phuc Son Viet International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Quốc Tế Phúc Sơn Việt
2
进口笔数
16
出口笔数
$633
进口金额
$62.6K
出口金额
2023-08-11
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303758392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89QX8HM |
| 成立日期 | 2005-04-20 |
| 联系地址 | 46 Đường DS 48, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHÚC SƠN VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUC SON VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Đường DS 48, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84899141111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $380 |
| 韩国 | 1 | $253 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $50.9K |
| 美国 | 7 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.4K |
| 荷兰 | 2 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercurius Shipbuilding B.V. | 荷兰 | 1 | $380 | 玩具模型 |
| DSP Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $253 | 金属线织物、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSP Innovation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.4K | 木制餐具、其他木制品 |
| DSP Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.4K | 其他木炭、盐及氯化钠 |
| Phuc Son International Co., Ltd. | 美国 | 6 | $5.8K | 玩具模型 |
| Phuc Son Viet International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 玩具模型 |
| Mercurius Shipbuilding B.V. | 荷兰 | 2 | $1.5K | 玩具模型 |
| Fast2Market | 荷兰 | 1 | $780 | 玩具模型 |
| Mercurius Shipbuilding B.V. | 美国 | 1 | $380 | 玩具模型 |
| Eugene Chua | 新加坡 | 1 | $290 | 玩具模型 |
| Lee Tsun Lung Eric | 巴布亚新几内亚 | 1 | $240 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 不锈钢平板轧材 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2023-08-11 | 其他钢铁制品 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2023-08-11 | 其他钢铁制品 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2023-08-11 | 钢铁门窗 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2023-08-11 | 其他钢铁制品 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2023-04-18 | 玩具模型 | MERCURIUS SHIPBUILDING B V | 越南 | $200 |
| 2023-04-18 | 玩具模型 | MERCURIUS SHIPBUILDING B V | 越南 | $180 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制餐具 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2025-11-21 | 其他木制品 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他木制品 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 其他木制品 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2025-11-21 | 木制餐具 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-11-21 | 木制餐具 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-11-21 | 木制餐具 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-21 | 木制餐具 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-11-21 | 木制餐具 | DSP INNOVATION CO LTD | 韩国 | $2.3K |