Truong Phu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trường Phú
25
进口笔数
0
出口笔数
$6.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800298748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QFXPDE |
| 成立日期 | 2005-08-09 |
| 联系地址 | Lô A2, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Đối với ngành nghề có mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong nội dung mục "chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề "kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê" trên đất thuê của Nhà nước khi có sự chấp thuận của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +8422039878255 |
| 邮箱 | tgpcable@gmail.com |
| 传真 | +8422039878256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,310.1325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $3.39M |
| 中国 | 19 | $3.37M |
| 马来西亚 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.39M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 阿联酋 | 8 | $3.15M | 未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸 |
| Shanghai Calink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.9K | 光缆、含油石蜡 |
| SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | 5 | $73.2K | 钠硅酸盐、耐火混合料 |
| Shanghai Goya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.2K | 滑轮飞轮、功能机器零件 |
| 260f9fe22041d6829d5bdaea3fc36751 | 1 | $4.6K |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钠硅酸盐 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他耐火陶瓷 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 铜合金管 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 铜合金管 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他耐火陶瓷 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-28 | 钠硅酸盐 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-28 | 其他石棉制品 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | SHANGHAI VIMAO TRADE, CO.,LTD | 中国 | $6.5K |