Silver Network Printing Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,821 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật In Lưới Thìn Oai

498
进口笔数
2,821
出口笔数
$14.19M
进口金额
$216.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
47
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 6 笔2023-11进口 $67.6K · 4 笔出口 $546.9K · 52 笔2023-12进口 $108.1K · 8 笔出口 $779.6K · 54 笔2024-01进口 $134.7K · 11 笔出口 $687.5K · 71 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $389.9K · 23 笔2024-03进口 $308.6K · 12 笔出口 $803.4K · 60 笔2024-04进口 $163.1K · 9 笔出口 $789.1K · 53 笔2024-05进口 $183.1K · 7 笔出口 $685.4K · 55 笔2024-06进口 $231.2K · 13 笔出口 $824.4K · 60 笔2024-07进口 $257.8K · 10 笔出口 $718.9K · 77 笔2024-08进口 $318.6K · 10 笔出口 $620.7K · 68 笔2024-09进口 $239.6K · 5 笔出口 $504.1K · 63 笔2024-10进口 $395.1K · 9 笔出口 $800.4K · 87 笔2024-11进口 $1.22M · 15 笔出口 $1.45M · 89 笔2024-12进口 $581.6K · 15 笔出口 $1.78M · 79 笔2025-01进口 $288.4K · 8 笔出口 $1.02M · 77 笔2025-02进口 $315.2K · 8 笔出口 $841.2K · 81 笔2025-03进口 $408.2K · 11 笔出口 $650.8K · 78 笔2025-04进口 $258.3K · 12 笔出口 $561.9K · 77 笔2025-05进口 $366.1K · 15 笔出口 $806.7K · 86 笔2025-06进口 $444.0K · 14 笔出口 $644.9K · 80 笔2025-07进口 $385.0K · 14 笔出口 $727.9K · 105 笔2025-08进口 $523.2K · 17 笔出口 $838.1K · 94 笔2025-09进口 $654.2K · 25 笔出口 $976.4K · 73 笔2025-10进口 $495.8K · 18 笔出口 $691.0K · 90 笔2025-11进口 $442.2K · 19 笔出口 $481.3K · 82 笔2025-12进口 $769.5K · 25 笔出口 $720.9K · 98 笔2026-01进口 $482.3K · 16 笔出口 $582.1K · 90 笔2026-02进口 $313.5K · 15 笔出口 $579.1K · 39 笔2026-03进口 $486.2K · 16 笔出口 $337.6K · 88 笔2026-04进口 $1.27M · 25 笔出口 $534.0K · 54 笔2026-05进口 $517.7K · 15 笔出口 $429.3K · 62 笔2026-06进口 $279.3K · 17 笔出口 $246.0K · 52 笔2026-07进口 $241.7K · 20 笔出口 $320.4K · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 6 笔2023-11进口 $67.6K · 4 笔出口 $546.9K · 52 笔2023-12进口 $108.1K · 8 笔出口 $779.6K · 54 笔2024-01进口 $134.7K · 11 笔出口 $687.5K · 71 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $389.9K · 23 笔2024-03进口 $308.6K · 12 笔出口 $803.4K · 60 笔2024-04进口 $163.1K · 9 笔出口 $789.1K · 53 笔2024-05进口 $183.1K · 7 笔出口 $685.4K · 55 笔2024-06进口 $231.2K · 13 笔出口 $824.4K · 60 笔2024-07进口 $257.8K · 10 笔出口 $718.9K · 77 笔2024-08进口 $318.6K · 10 笔出口 $620.7K · 68 笔2024-09进口 $239.6K · 5 笔出口 $504.1K · 63 笔2024-10进口 $395.1K · 9 笔出口 $800.4K · 87 笔2024-11进口 $1.22M · 15 笔出口 $1.45M · 89 笔2024-12进口 $581.6K · 15 笔出口 $1.78M · 79 笔2025-01进口 $288.4K · 8 笔出口 $1.02M · 77 笔2025-02进口 $315.2K · 8 笔出口 $841.2K · 81 笔2025-03进口 $408.2K · 11 笔出口 $650.8K · 78 笔2025-04进口 $258.3K · 12 笔出口 $561.9K · 77 笔2025-05进口 $366.1K · 15 笔出口 $806.7K · 86 笔2025-06进口 $444.0K · 14 笔出口 $644.9K · 80 笔2025-07进口 $385.0K · 14 笔出口 $727.9K · 105 笔2025-08进口 $523.2K · 17 笔出口 $838.1K · 94 笔2025-09进口 $654.2K · 25 笔出口 $976.4K · 73 笔2025-10进口 $495.8K · 18 笔出口 $691.0K · 90 笔2025-11进口 $442.2K · 19 笔出口 $481.3K · 82 笔2025-12进口 $769.5K · 25 笔出口 $720.9K · 98 笔2026-01进口 $482.3K · 16 笔出口 $582.1K · 90 笔2026-02进口 $313.5K · 15 笔出口 $579.1K · 39 笔2026-03进口 $486.2K · 16 笔出口 $337.6K · 88 笔2026-04进口 $1.27M · 25 笔出口 $534.0K · 54 笔2026-05进口 $517.7K · 15 笔出口 $429.3K · 62 笔2026-06进口 $279.3K · 17 笔出口 $246.0K · 52 笔2026-07进口 $241.7K · 20 笔出口 $320.4K · 65 笔

工商档案

企业注册号0107502436
企查查编码QVNESFGR00
成立日期2016-07-11
联系地址Số 257 ngõ 42 phố Thịnh liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT IN LƯỚI THÌN OAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 257 ngõ 42 phố Thịnh liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02438632592
邮箱congtythinoai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
392690其他塑料制品
321519非黑印刷油墨
370790照相化学制剂
392610塑料文具
391910自粘塑料卷
340249其他有机表面活性剂
350699其他粘合剂≤1kg
391732塑料管
321511黑色印刷墨水

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
903180其他测量仪器
850440静止变流器
820320钳子镊子
630710清洁用布
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国477$13.15M
日本72$350.1K
美国29$183.9K
德国25$159.9K
瑞士34$151.6K
中国台湾34$84.0K
韩国9$59.8K
法国15$30.0K
泰国1$13.9K
越南8$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,813$216.15M
中国13$6.4K
中国香港6$5.5K
日本1$115

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国143$5.11M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国69$2.25M其他塑料制品、其他测量仪器
Welfare International HK Ltd.中国45$1.91M非黑印刷油墨、功能机器零件
Hunan Xiaofen Trade Co., Ltd.中国58$1.29M其他擦亮剂、聚酯长丝织物
Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国50$952.0K其他皮革制品、尼龙聚酰胺织物
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国32$575.3K车身零件、其他车辆零件
Honest Supply Chain Management (Huaihua) Co., Ltd.中国22$448.7K工业用纺织品、非黑印刷油墨
HONG KONG XIONGYA TRADING CO., LTD中国香港11$371.3K其他化学制剂、油漆溶剂
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.日本24$100.7K聚酯长丝织物、非黑印刷油墨
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.瑞士12$55.3K聚酯长丝织物

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南267$45.84M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南213$44.33M其他塑料制品、自粘塑料片
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南103$12.47M印刷标签、自粘塑料片
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南293$5.26M其他电子IC、其他塑料制品
JCV Corp Co., Ltd.越南151$5.17M非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南196$5.10M钢化安全玻璃、通信设备零件
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南130$901.9K其他塑料制品、其他电子IC
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南142$740.5K其他塑料制品、音频设备零件
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南86$721.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南115$585.9K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$11.3K
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$8.2K
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$11.3K
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$8.2K
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-31聚酯长丝织物Ningbo V.K. Industry & Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-29其他有机表面活性剂Welfare International HK Ltd.中国$950
2026-07-29其他有机表面活性剂Welfare International HK Ltd.中国$2.7K

出口(共 2,821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘纸板Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$288
2026-07-31可互换工具Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$11.8K
2026-07-31其他塑料包装制品MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$138
2026-07-31其他测量仪器Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.9K
2026-07-31其他硫化橡胶制品Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$212
2026-07-31其他有机表面活性剂Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-31硫化橡胶板片Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$656
2026-07-31其他有机表面活性剂Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$603
2026-07-31非泡沫塑料片Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgChilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$211

相关企业 · 同类产品

Silver Network Printing Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →