Viet Industrial Materials & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 铝板/片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậT Tư CôNG NGHIệP VIệT

658
进口笔数
24
出口笔数
$33.78M
进口金额
$227.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
100
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $435.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $419.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $826.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $496.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $668.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $483.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $559.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $807.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.21M · 21 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 26 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $1.13M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $678.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $568.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $468.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 20 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-05进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.75M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $592.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $529.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.30M · 17 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $767.3K · 13 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-11进口 $1.24M · 20 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-12进口 $744.9K · 14 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-01进口 $1.08M · 16 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $611.7K · 16 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $696.9K · 13 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $63.6K · 2 笔2026-05进口 $1.69M · 30 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-06进口 $1.71M · 26 笔出口 $20.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $435.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $419.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $826.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $496.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $668.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $483.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $559.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $807.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.21M · 21 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 26 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $1.13M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $678.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $568.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $468.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 20 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-05进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.75M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $592.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $529.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.30M · 17 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $767.3K · 13 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-11进口 $1.24M · 20 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-12进口 $744.9K · 14 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-01进口 $1.08M · 16 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $611.7K · 16 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $696.9K · 13 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $63.6K · 2 笔2026-05进口 $1.69M · 30 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-06进口 $1.71M · 26 笔出口 $20.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104502815
企查查编码QVN64VA8V2
成立日期2010-03-01
联系地址Số 46 Ngõ 236 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT
企业英文名称VIET INDUSTRIAL MATERIALS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 46 Ngõ 236 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842436686344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760611铝板/片
760612铝合金板材
721499其他钢棒
722830合金钢棒材
854419非铜绕组线
721550非合金钢棒材
722540热轧合金钢板
730441不锈钢冷拔管
730431无缝钢管
720926冷轧钢板

出口

HS 编码产品
721123冷轧钢片
722220不锈钢棒材
760612铝合金板材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
740911精炼铜带
760691铝板/片/带
820720可互换金属模具
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721935冷轧不锈钢薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国594$31.41M
印度10$831.5K
意大利10$342.2K
荷兰6$285.6K
美国6$252.0K
中国台湾13$189.1K
韩国6$142.9K
越南6$106.7K
巴西2$63.8K
墨西哥4$57.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$151.9K
中国1$28.8K
新加坡1$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Wujiang Xinyu Electrical Material Co., Ltd.中国56$4.46M非铜绕组线、铜绕组线
Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港30$3.99M铝合金板材、铝板/片
Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd.中国112$3.79M其他钢棒、合金钢棒材
Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd.中国16$1.82M合金钢棒材、合金钢半成品
Binjiang International Trading Co., Ltd.中国16$1.58M精炼铜带、精炼铜板
Henan Decent Metal Material Co., Ltd.中国25$1.34M铝板/片、铝合金板材
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国45$1.29M铝合金板材、铝板/片
LONGFORD INDUSTRY LIMITED中国香港33$1.14M其他钢棒、10mm以上热轧钢板
Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd.中国31$859.7K不锈钢冷拔管、冷轧不锈钢
Luoyang Kunyao Metal Material Co., Ltd.中国15$307.2K铝板/片、铝合金板材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南4$105.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南14$70.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国1$28.8K铜合金条杆
SL Metals Pte. Ltd.新加坡1$11.1K铝合金型材、铝合金板材
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$5.2K铝合金型材、木托盘

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不锈钢板材SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$59.4K
2026-06-2910mm以上不锈钢板SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$54.6K
2026-06-29不锈钢板材SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$19.2K
2026-06-29非玻陶绝缘体Henan New Light Import & Export Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-29非玻陶绝缘体Henan New Light Import & Export Co., Ltd.中国$18.9K
2026-06-29非玻陶绝缘体Henan New Light Import & Export Co., Ltd.中国$11.2K
2026-06-2910mm以上不锈钢板SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.1K
2026-06-29不锈钢板材SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.8K
2026-06-29非玻陶绝缘体Henan New Light Import & Export Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-29不锈钢板材SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$642

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23冷轧不锈钢Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-23冷轧不锈钢板≥600mm宽Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-23精炼铜带Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-11冷轧钢片Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.—$849
2026-06-11不锈钢棒材Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.—$7.3K
2026-06-11冷轧钢片Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.—$1.1K
2026-05-30精炼铜带Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$89
2026-05-30不锈钢冷轧板(1-3mm)Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-303-4.75mm不锈钢冷轧板Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$7.1K
2026-05-30不锈钢冷轧板(1-3mm)Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Industrial Materials & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →