Viet Industrial Materials & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 600 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậT Tư CôNG NGHIệP VIệT
600
进口笔数
20
出口笔数
$30.38M
进口金额
$164.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
90
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104502815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64VA8V2 |
| 成立日期 | 2010-03-01 |
| 联系地址 | Số 46 Ngõ 236 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INDUSTRIAL MATERIALS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 Ngõ 236 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842436686344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 539 | $28.03M |
| 印度 | 10 | $831.5K |
| 意大利 | 10 | $342.2K |
| 荷兰 | 6 | $285.6K |
| 美国 | 6 | $252.0K |
| 中国台湾 | 12 | $172.3K |
| 韩国 | 6 | $142.9K |
| 越南 | 6 | $106.7K |
| 巴西 | 2 | $63.8K |
| 墨西哥 | 2 | $57.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $103.1K |
| 中国 | 1 | $28.8K |
| 新加坡 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Wujiang Xinyu Electrical Material Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.11M | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 105 | $3.44M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 25 | $3.18M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.80M | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Binjiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.51M | 精炼铜带、精炼铜板 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.23M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Longford Industry Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.14M | 其他钢棒、10mm以上热轧钢板 |
| Henan Decent Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.08M | 铝板/片、铝合金板材 |
| Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $832.5K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒 |
| Luoyang Kunyao Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $307.2K | 铝板/片、铝合金板材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $56.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 铜合金条杆 |
| SL Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.1K | 铝合金板材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝板/片 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-29 | 铝板/片 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SUZHOU SOUTHEAST ALUMINUM SHEET CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SUZHOU SOUTHEAST ALUMINUM SHEET CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SUZHOU SOUTHEAST ALUMINUM SHEET CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SUZHOU SOUTHEAST ALUMINUM SHEET CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SUZHOU SOUTHEAST ALUMINUM SHEET CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SUZHOU SOUTHEAST ALUMINUM SHEET CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |