Hung Nong Seed Yielding Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 瓜子
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hạt Giống Hưng Nông
15
进口笔数
1
出口笔数
$490.1K
进口金额
$75
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-08-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301471098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ85X0M |
| 成立日期 | 1998-09-26 |
| 联系地址 | 79 Cao Văn Lầu, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT HẠT GIỐNG HƯNG NÔNG |
| 企业英文名称 | hung nong seed yielding-trading co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Cao Văn Lầu, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | +842838593653 |
| 邮箱 | hungnongseeds@gmail.com |
| 传真 | 02838593704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $414.6K |
| 中国 | 2 | $39.5K |
| 新西兰 | 1 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chia Tai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $414.6K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Jiuquan Rui'an Seed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 蔬菜种子、葵花籽 |
| Townsend Seeds International Ltd. | 新西兰 | 1 | $36.0K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Townsend Seeds International Ltd. | 新西兰 | 1 | $75 | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他含油籽仁 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $23.9K |
| 2026-04-13 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $950 |
| 2026-04-13 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $950 |
| 2026-04-13 | 其他含油籽仁 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $23.9K |
| 2026-04-13 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-01-15 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-01-15 | 其他含油籽仁 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $25.2K |
| 2026-01-15 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2025-09-11 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $75 |