Thien Nam Textiles Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY THIêN NAM
8
进口笔数
97
出口笔数
$39.7K
进口金额
$2.67M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601034998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9G8TQS |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Giao Tiến, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM TEXTILES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Quyết Tiến 2, Xã Giao Thủy, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02283738992 |
| 邮箱 | thiennam@thiennamtowels.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 171.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844842 | 织机零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $39.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $2.42M |
| 中国 | 3 | $144.5K |
| 新加坡 | 4 | $110.1K |
| 越南 | 1 | $528 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinesky Industry Corp. | 中国 | 8 | $39.7K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 23 | $795.1K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| IMA Co., Ltd. | 日本 | 24 | $502.8K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 日本 | 9 | $321.2K | 化纤男衬衫、女式化纤衬衫 |
| Toshimaya Corp. Corporation | 日本 | 9 | $281.4K | 棉制毛巾织物 |
| Morita Industries | 日本 | 10 | $207.4K | 植物制扫帚、棉制毛巾织物 |
| Koushin Co., Ltd. | 日本 | 5 | $125.4K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Linqu Hetong Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.8K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Yamakatu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $82.7K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Glorious Trading Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $82.2K | 棉制毛巾织物、棉毯 |
| Menika Co., Ltd. | 日本 | 4 | $81.6K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 印刷标签 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $84 |
| 2025-01-06 | 非乙烯塑料袋 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $5.1K |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $384 |
| 2024-11-21 | 其他塑料制品 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $140 |
| 2024-11-21 | 非乙烯塑料袋 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-18 | 其他电气设备 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $6.6K |
| 2024-03-13 | 非乙烯塑料袋 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-13 | 其他塑料制品 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $273 |
| 2024-03-13 | 印刷标签 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $338 |
| 2024-01-11 | 织机零件 | SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION | 中国 | $8.3K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 棉制毛巾织物 | TOSHIMAYA CORP | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-04 | 棉制毛巾织物 | TOSHIMAYA CORP | 日本 | $9.3K |
| 2026-03-21 | 棉制毛巾织物 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $998 |
| 2026-03-21 | 棉制毛巾织物 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $3.2K |
| 2026-03-21 | 棉制毛巾织物 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-21 | 棉制毛巾织物 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $832 |
| 2026-03-21 | 棉制毛巾织物 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-21 | 清洁用布 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $6.3K |
| 2026-03-21 | 棉制毛巾织物 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-21 | 棉制毛巾织物 | YAMAKATU CO., LTD. | 日本 | $1.7K |