Thien Nam Textiles Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY THIêN NAM

8
进口笔数
97
出口笔数
$39.7K
进口金额
$2.67M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 4 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $77.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $99.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 4 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $77.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $99.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601034998
企查查编码QVNP9G8TQS
成立日期2014-04-23
联系地址Xóm 3, Xã Giao Tiến, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY THIÊN NAM
企业英文名称THIEN NAM TEXTILES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Quyết Tiến 2, Xã Giao Thủy, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02283738992
邮箱thiennam@thiennamtowels.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本171.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
482110印刷标签
844842织机零件
842833皮带输送机
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$39.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本89$2.42M
中国3$144.5K
新加坡4$110.1K
越南1$528

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinesky Industry Corp.中国8$39.7K非乙烯塑料袋、其他塑料制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synapse Japan Co., Ltd.日本23$795.1K其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
IMA Co., Ltd.日本24$502.8K棉制毛巾织物、清洁用布
Marubeni Fashion Link Ltd.日本9$321.2K化纤男衬衫、女式化纤衬衫
Toshimaya Corp. Corporation日本9$281.4K棉制毛巾织物
Morita Industries日本10$207.4K植物制扫帚、棉制毛巾织物
Koushin Co., Ltd.日本5$125.4K棉制毛巾织物、清洁用布
Linqu Hetong Textile Co., Ltd.中国2$82.8K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Yamakatu Co., Ltd.日本4$82.7K棉制毛巾织物、清洁用布
Glorious Trading Import & Export Pte. Ltd.新加坡3$82.2K棉制毛巾织物、棉毯
Menika Co., Ltd.日本4$81.6K棉制毛巾织物、清洁用布

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06印刷标签SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$84
2025-01-06非乙烯塑料袋SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$5.1K
2025-01-06其他塑料制品SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$384
2024-11-21其他塑料制品SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$140
2024-11-21非乙烯塑料袋SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$1.7K
2024-11-18其他电气设备SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$6.6K
2024-03-13非乙烯塑料袋SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$2.1K
2024-03-13其他塑料制品SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$273
2024-03-13印刷标签SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$338
2024-01-11织机零件SHINESKY INDUSTRY CORP ORATION中国$8.3K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04棉制毛巾织物TOSHIMAYA CORP日本$8.6K
2026-04-04棉制毛巾织物TOSHIMAYA CORP日本$9.3K
2026-03-21棉制毛巾织物YAMAKATU CO., LTD.日本$998
2026-03-21棉制毛巾织物YAMAKATU CO., LTD.日本$3.2K
2026-03-21棉制毛巾织物YAMAKATU CO., LTD.日本$2.2K
2026-03-21棉制毛巾织物YAMAKATU CO., LTD.日本$832
2026-03-21棉制毛巾织物YAMAKATU CO., LTD.日本$1.3K
2026-03-21清洁用布YAMAKATU CO., LTD.日本$6.3K
2026-03-21棉制毛巾织物YAMAKATU CO., LTD.日本$3.0K
2026-03-21棉制毛巾织物YAMAKATU CO., LTD.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Textiles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →