THC Electronic Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐIệN THC
18
进口笔数
0
出口笔数
$150.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317492110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQYYE65 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | 32/70/2 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN THC |
| 企业英文名称 | THC ELECTRONIC TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/70/2 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84902458861 |
| 邮箱 | linhkienguangdong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $150.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.2K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Foshan Yongyi Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 大功率晶体管、印刷电路 |
| Foshan KTAC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Fengya E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 塑料卷轴 | SHENZHEN FENGYA E COMMERCE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-10-18 | 60伏以下继电器 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-10-18 | 电力控制板 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-10-18 | 60伏以下继电器 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-10-18 | 其他电感器 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-10-18 | 20W以上固定电阻器 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-18 | 静止变流器 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-10-18 | 其他电感器 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-10-18 | 电力控制板 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |