GCL CO LTD (HCM)
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GCL (HCM)
13
进口笔数
1
出口笔数
$355.0K
进口金额
$732
出口金额
2025-12-10
最近进口
2023-02-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317203383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F93GMT |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 3A/1, khu phố 1A , Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GCL (HCM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A/1, khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phấn phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan, Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc; Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" (CPC 8671; 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. - Đối với ngành nghề "Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính": phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO c 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84707062648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $200.1K |
| 韩国 | 3 | $144.5K |
| 意大利 | 1 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 1 | $376 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $732 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SHIYOU TECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $192.8K | 其他测量仪器、非木预制建筑 |
| H & C SYSTEM CO LTD | 韩国 | 1 | $81.4K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| SAMWHA ELECTRONICS CO., LTD. | 韩国 | 1 | $60.9K | 金属永磁体、工业陶瓷制品 |
| MADI SRL | 意大利 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| SUNKON INTERNATIONAL GOUP CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 静止变流器 |
| Irea System Industry | 韩国 | 1 | $2.2K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| CHUZHOU HANSHANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机 |
| LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| CHUZHOU HANSHANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 1 | $828 | 800升以下冰柜 | |
| HISENSE INTERNATIONAL SINGAPORE HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $775 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIAO BRASILEIRA DE EDUCACAO E ASSISTENCIA | 巴西 | 1 | $732 | 其他吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电力控制板 | BENGBU HUACAI ELECTRIC APPLIANCESCO.,LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | BENGBU HUACAI ELECTRIC APPLIANCESCO.,LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-15 | 冷藏冷冻组合机 | HOMA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-15 | 冷藏冷冻组合机 | HOMA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-15 | 冷藏冷冻组合机 | HOMA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-15 | 冷藏冷冻组合机 | HOMA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-03-18 | 制冷设备零件 | BENGBU HUACAI ELECTRIC APPLIANCESCO.,LTD | 中国 | $98 |
| 2025-12-10 | 冷藏冷冻组合机 | CHUZHOU HANSHANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $524 |
| 2025-12-10 | 冷藏冷冻组合机 | CHUZHOU HANSHANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 800升以下冰柜 | CHUZHOU HANSHANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $828 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 其他吸尘器 | UNIAO BRASILEIRA DE EDUCACAO E ASSISTENCIA | 巴西 | $732 |