68 Production & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI 68

25
进口笔数
1
出口笔数
$244.7K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-08-24
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105118111
企查查编码QVNAA55HNJ
成立日期2011-01-13
联系地址Số 60 (A2 – TT6) Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI 68
企业英文名称68 PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 60 (A2 – TT6) Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8541 - Đào tạo đại học 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02422162646
邮箱congty68.gd@gmail.com
官网caosu68.vn
传真02432002996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本313亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
591000纺织传送带
681519其他矿物制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
400922金属增强橡胶管
401011金属加固橡胶带
401012纺织增强橡胶带

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
722230不锈钢棒杆材
722860其他合金钢条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$66.1K
美国1$54.9K
德国5$49.0K
荷兰3$48.6K
法国2$12.0K
瑞典1$5.6K
澳大利亚2$5.1K
加拿大1$2.3K
英国1$943
新加坡1$184

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EGC Operating Co., LLC美国1$54.9K其他矿物制品、矿物制品
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国2$46.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Straatman Mooring Systems B.V.荷兰2$33.9K其他自动控制仪、液压直线马达
Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd.中国2$25.7K其他橡胶带、纺织增强橡胶带
YANTAI SEAMARK METALS CO.LTD.中国2$19.1K其他硫化橡胶制品、钢铁锚具
Dongying Wanhe Rubber & Plastic Co., Ltd.中国1$15.1K纺织增强橡胶管、其他塑料管材
Straatman Mooring Systems荷兰1$14.7K钢铁螺钉螺栓
Simelectro P & S法国2$12.0K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Nord-Lock Sdn. Bhd.马来西亚1$5.6K非螺纹垫圈、钢制锁紧垫圈
TAKRAF AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚2$5.1K泵零件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡1$6.8K大直径焊管、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$3.4K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$3.4K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$6.9K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$5.1K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$5.1K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$6.9K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$3.4K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$3.4K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$3.4K
2026-04-15其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$3.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24其他合金钢条VELOCITY ENERGY PTE LTD越南$117
2023-08-24其他硫化橡胶制品VELOCITY ENERGY PTE LTD越南$5.9K
2023-08-24不锈钢棒杆材VELOCITY ENERGY PTE LTD越南$734

相关企业 · 同类产品

68 Production & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →