68 Production & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI 68
25
进口笔数
1
出口笔数
$244.7K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-08-24
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105118111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA55HNJ |
| 成立日期 | 2011-01-13 |
| 联系地址 | Số 60 (A2 – TT6) Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI 68 |
| 企业英文名称 | 68 PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 (A2 – TT6) Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8541 - Đào tạo đại học 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02422162646 |
| 邮箱 | congty68.gd@gmail.com |
| 官网 | caosu68.vn |
| 传真 | 02432002996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 313亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $66.1K |
| 美国 | 1 | $54.9K |
| 德国 | 5 | $49.0K |
| 荷兰 | 3 | $48.6K |
| 法国 | 2 | $12.0K |
| 瑞典 | 1 | $5.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.1K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $943 |
| 新加坡 | 1 | $184 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EGC Operating Co., LLC | 美国 | 1 | $54.9K | 其他矿物制品、矿物制品 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $46.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Straatman Mooring Systems B.V. | 荷兰 | 2 | $33.9K | 其他自动控制仪、液压直线马达 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| YANTAI SEAMARK METALS CO.LTD. | 中国 | 2 | $19.1K | 其他硫化橡胶制品、钢铁锚具 |
| Dongying Wanhe Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Straatman Mooring Systems | 荷兰 | 1 | $14.7K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Simelectro P & S | 法国 | 2 | $12.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Nord-Lock Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 非螺纹垫圈、钢制锁紧垫圈 |
| TAKRAF AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | 2 | $5.1K | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Velocity Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 大直径焊管、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他合金钢条 | VELOCITY ENERGY PTE LTD | 越南 | $117 |
| 2023-08-24 | 其他硫化橡胶制品 | VELOCITY ENERGY PTE LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-08-24 | 不锈钢棒杆材 | VELOCITY ENERGY PTE LTD | 越南 | $734 |