Easy Green Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASY GREEN
36
进口笔数
16
出口笔数
$529.5K
进口金额
$138.7K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-07-03
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313909650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5203AW |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | 803/58 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASY GREEN |
| 企业英文名称 | EASY GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 803/58 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933568800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 480620 | 防油纸 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $358.9K |
| 日本 | 7 | $152.7K |
| 印度 | 1 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $137.2K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $164.6K | 未涂布纸≤150克、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Pimex D & L Ltd. | 日本 | 5 | $105.9K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Jinhua Langmai Daily Using Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.0K | 涂布纸卷、轻质未涂布纸 |
| PIMEX D & L LTD | 中国台湾 | 2 | $46.8K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、牛皮纸≥225克 |
| Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 未涂布纸≤150克 |
| Wenzhou Jushen International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.8K | 其他粘合剂≤1kg、皮革加工机械 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.3K | 车身零件、制鞋机械 |
| Unicorn Paper LLP | 印度 | 1 | $18.0K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布卷纸 |
| Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 初级形态PET、其他饱和聚酯 |
| KOOK-IL PAPER (ZHANGJIAGANG) MFG CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $13.6K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFC EcoPlastics LLC | 美国 | 10 | $137.2K | 其他饱和聚酯、聚乙烯袋 |
| Franklin S. Wine Ltd. | 英国 | 1 | $1.5K | 未煮意面、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 未涂布纸≤150克 | PIMEX D & L LTD | 日本 | $23.4K |
| 2026-05-13 | 未涂布纸≤150克 | KOOK-IL PAPER (ZHANGJIAGANG) MFG CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-13 | 未涂布纸≤150克 | KOOK-IL PAPER (ZHANGJIAGANG) MFG CO.,LTD. | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | Wenzhou Jushen International Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | Wenzhou Jushen International Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 未涂布纸≤150克 | PIMEX D & L LTD | 日本 | $23.4K |
| 2026-03-24 | 防油纸 | Unicorn Paper LLP | 印度 | $8.1K |
| 2026-03-24 | 防油纸 | Unicorn Paper LLP | 印度 | $9.8K |
| 2025-12-04 | 未涂布纸≤150克 | PIMEX D & L LTD | 日本 | $23.4K |
| 2025-11-14 | 未涂布纸≤150克 | KOOK IL PAPER (ZHANGJIAGANG) MFG CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | XXXX | NEWLIGHT TECHNOLOGIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | 其他涂布纸 | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-31 | 其他涂布纸 | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $9.1K |
| 2026-05-31 | 其他涂布纸 | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $27.6K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | NEWLIGHT TECHNOLOGIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-30 | 其他涂布纸 | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $12.8K |
| 2026-03-30 | 其他涂布纸 | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $8.8K |
| 2026-02-06 | MG PAPER GSM - HS CODE: ROLLS ON PACKAGES | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-05 | 其他涂布纸 | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $22.0K |
| 2026-02-05 | 其他涂布纸 | AFC EcoPlastics LLC | 美国 | $5.4K |