Full Union Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 809 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Full Union Technology Việt Nam

809
进口笔数
45
出口笔数
$23.11M
进口金额
$3.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
91
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.6K · 12 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-10进口 $341.0K · 16 笔出口 $34.5K · 2 笔2023-11进口 $304.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $449.2K · 17 笔出口 $186 · 1 笔2024-01进口 $657.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $231.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $552.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $527.9K · 24 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-07进口 $492.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $410.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.8K · 19 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $691.1K · 23 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $416.1K · 20 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-12进口 $1.55M · 24 笔出口 $515.5K · 2 笔2025-01进口 $1.07M · 18 笔出口 $592.5K · 4 笔2025-02进口 $1.05M · 21 笔出口 $951.3K · 2 笔2025-03进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $627.8K · 26 笔出口 $890.8K · 3 笔2025-05进口 $353.1K · 19 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $354.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $642.9K · 30 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-08进口 $519.3K · 27 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-09进口 $453.8K · 24 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-10进口 $594.0K · 31 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $688.7K · 32 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-12进口 $765.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $534.7K · 25 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $634.3K · 22 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $818.1K · 27 笔出口 $26.3K · 3 笔2026-04进口 $1.58M · 29 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.6K · 12 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-10进口 $341.0K · 16 笔出口 $34.5K · 2 笔2023-11进口 $304.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $449.2K · 17 笔出口 $186 · 1 笔2024-01进口 $657.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $231.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $552.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $527.9K · 24 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-07进口 $492.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $410.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.8K · 19 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $691.1K · 23 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $416.1K · 20 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-12进口 $1.55M · 24 笔出口 $515.5K · 2 笔2025-01进口 $1.07M · 18 笔出口 $592.5K · 4 笔2025-02进口 $1.05M · 21 笔出口 $951.3K · 2 笔2025-03进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $627.8K · 26 笔出口 $890.8K · 3 笔2025-05进口 $353.1K · 19 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $354.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $642.9K · 30 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-08进口 $519.3K · 27 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-09进口 $453.8K · 24 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-10进口 $594.0K · 31 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $688.7K · 32 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-12进口 $765.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $534.7K · 25 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $634.3K · 22 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $818.1K · 27 笔出口 $26.3K · 3 笔2026-04进口 $1.58M · 29 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313828779
企查查编码QVN1CSS0BC
成立日期2016-05-26
联系地址Tầng 5 tòa nhà Robot, số 308-308C đường Điện Biên Phủ, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FULL UNION TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称FULL UNION VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà MB Sunny Tower, số 259 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02838327888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本203.22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392092聚酰胺塑料片
381121润滑油添加剂
340490人造蜡
390729其他聚醚
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390220烯烃聚合物
480540未涂布滤纸
392020聚丙烯塑料
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
381129非石油润滑油添加剂
282580氧化锑
381121润滑油添加剂
350790其他酶制剂
390220烯烃聚合物
291570棕榈/硬脂酸
340490人造蜡
291615不饱和无环酸
340242非离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国531$16.50M
中国台湾114$2.47M
韩国52$1.33M
德国57$720.2K
沙特阿拉伯22$600.8K
丹麦22$582.1K
泰国17$327.6K
美国17$247.8K
马来西亚20$155.6K
巴西9$58.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾27$3.30M
越南13$101.5K
西班牙2$15.3K
中国香港1$8.3K
泰国1$7.6K
德国1$186

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国100$4.40M初级形态PET、聚酯短纤
Union Chemical Industry Co., Ltd.越南153$3.46M轻质无纺布、非离子表面活性剂
Richful Lube Additive (Singapore) Pte. Ltd.新加坡37$1.78M润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
LI LING FILM CO LTD中国台湾29$1.71M聚酰胺塑料片、自粘塑料片
Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd.中国40$1.29MPET塑料片材、聚丙烯塑料
DL Chemical Co., Ltd.韩国31$1.08M烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd.中国31$858.7KPET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g)
Hebei Amusen Filter Paper Co., Ltd.中国32$454.7K滤纸板、塑料涂布纸板
Clariant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$356.2K人造蜡、其他化学制剂
Union Chemical Industry Corp.中国台湾28$119.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他聚醚

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Chemical Industry Co., Ltd.越南33$3.38M初级形态聚酰胺、活性碳
Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd.越南5$20.7K非轻质石油、50-300升容器
Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd.越南2$10.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$8.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Joy Moana Ltd.中国1$8.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Nhua Huiye Co., Ltd.越南1$7.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)新加坡1$3.3KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Fung Win Co., Ltd.德国1$186初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 809)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29烯烃聚合物DL Chemical Co., Ltd.韩国$74.6K
2026-04-29烯烃聚合物DL Chemical Co., Ltd.韩国$74.6K
2026-04-28人造蜡CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.德国$2.7K
2026-04-28人造蜡CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.德国$2.7K
2026-04-22橡塑稳定剂(TMQ除外)UNION CHEMICAL IND CO LTD中国$10.5K
2026-04-22橡塑稳定剂(TMQ除外)UNION CHEMICAL IND CO LTD中国$10.5K
2026-04-21轻质无纺布Ohki Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-21轻质无纺布Ohki Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-21锂化合物UNION CHEMICAL IND CO LTD韩国$66.3K
2026-04-21锂化合物UNION CHEMICAL IND CO LTD韩国$66.3K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08润滑油添加剂UNION CHEMICAL IND CO LTD西班牙$2.9K
2026-03-26橡塑稳定剂(TMQ除外)CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$3.8K
2026-03-26橡塑稳定剂(TMQ除外)CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$3.2K
2026-03-26橡塑稳定剂(TMQ除外)HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO LTD越南$3.8K
2026-03-26橡塑稳定剂(TMQ除外)HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO LTD越南$3.2K
2026-03-06非石油润滑油添加剂UNION CHEMICAL IND CO LTD西班牙$12.4K
2026-02-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO LTD越南$3.3K
2026-02-23橡塑稳定剂(TMQ除外)CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$3.3K
2026-01-17工业脂肪酸FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$2.4K
2026-01-15棕榈/硬脂酸FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Full Union Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →