Full Union Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 809 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Full Union Technology Việt Nam
809
进口笔数
45
出口笔数
$23.11M
进口金额
$3.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
91
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313828779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CSS0BC |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà Robot, số 308-308C đường Điện Biên Phủ, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FULL UNION TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FULL UNION VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà MB Sunny Tower, số 259 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838327888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 203.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 282580 | 氧化锑 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 531 | $16.50M |
| 中国台湾 | 114 | $2.47M |
| 韩国 | 52 | $1.33M |
| 德国 | 57 | $720.2K |
| 沙特阿拉伯 | 22 | $600.8K |
| 丹麦 | 22 | $582.1K |
| 泰国 | 17 | $327.6K |
| 美国 | 17 | $247.8K |
| 马来西亚 | 20 | $155.6K |
| 巴西 | 9 | $58.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $3.30M |
| 越南 | 13 | $101.5K |
| 西班牙 | 2 | $15.3K |
| 中国香港 | 1 | $8.3K |
| 泰国 | 1 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 100 | $4.40M | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| Union Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 153 | $3.46M | 轻质无纺布、非离子表面活性剂 |
| Richful Lube Additive (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.78M | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| LI LING FILM CO LTD | 中国台湾 | 29 | $1.71M | 聚酰胺塑料片、自粘塑料片 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.29M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.08M | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 31 | $858.7K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hebei Amusen Filter Paper Co., Ltd. | 中国 | 32 | $454.7K | 滤纸板、塑料涂布纸板 |
| Clariant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $356.2K | 人造蜡、其他化学制剂 |
| Union Chemical Industry Corp. | 中国台湾 | 28 | $119.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他聚醚 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 33 | $3.38M | 初级形态聚酰胺、活性碳 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.7K | 非轻质石油、50-300升容器 |
| Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Joy Moana Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Nhua Huiye Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $3.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Fung Win Co., Ltd. | 德国 | 1 | $186 | 初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 809)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烯烃聚合物 | DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $74.6K |
| 2026-04-29 | 烯烃聚合物 | DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $74.6K |
| 2026-04-28 | 人造蜡 | CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 人造蜡 | CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 轻质无纺布 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 轻质无纺布 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 锂化合物 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 韩国 | $66.3K |
| 2026-04-21 | 锂化合物 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 韩国 | $66.3K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 润滑油添加剂 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 西班牙 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM) | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-06 | 非石油润滑油添加剂 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 西班牙 | $12.4K |
| 2026-02-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUIYE (VIETNAM) PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-17 | 工业脂肪酸 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-15 | 棕榈/硬脂酸 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |