Green Star Home Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非针叶燃料木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN STAR HOME

121
进口笔数
0
出口笔数
$9.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.86M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $965.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $678.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.86M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $965.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $678.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316623466
企查查编码QVN8HM8JC8
成立日期2020-12-07
联系地址Tầng 03 An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN STAR HOME
企业英文名称GREEN STAR HOME COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440112非针叶燃料木
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果
400129天然橡胶
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨121$9.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨57$5.80M高淀粉木薯、天然橡胶
Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨12$3.82M高淀粉木薯、带壳腰果
Thary Investment Co., Ltd.柬埔寨52$240.5K非针叶燃料木、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$339.0K
2025-06-07带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$339.0K
2025-05-21带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$339.0K
2025-05-21带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$339.0K
2025-05-21带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$339.0K
2025-05-21带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$339.0K
2025-05-21带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$339.0K
2025-04-10带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$290.0K
2025-04-10带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$290.0K
2025-04-10带壳腰果SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$290.0K

相关企业 · 同类产品

Green Star Home Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →