Green Star Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN STAR HOME
121
进口笔数
0
出口笔数
$9.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316623466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HM8JC8 |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Tầng 03 An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN STAR HOME |
| 企业英文名称 | GREEN STAR HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 121 | $9.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 57 | $5.80M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $3.82M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $240.5K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $339.0K |
| 2025-06-07 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $339.0K |
| 2025-05-21 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $339.0K |
| 2025-05-21 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $339.0K |
| 2025-05-21 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $339.0K |
| 2025-05-21 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $339.0K |
| 2025-05-21 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $339.0K |
| 2025-04-10 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $290.0K |
| 2025-04-10 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $290.0K |
| 2025-04-10 | 带壳腰果 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $290.0K |