Minh Phuoc Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Minh Phước
2
进口笔数
26
出口笔数
$14.0K
进口金额
$307.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309115334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGU541T |
| 成立日期 | 2009-07-24 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 830, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MINH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUOC TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 830, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84838168168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $192.3K |
| 澳大利亚 | 22 | $115.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Ruichi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 8477机器零件、其他化学制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datamars Ltd. | 新西兰 | 3 | $143.8K | 塑料地板、工业称重机30-5000公斤 |
| Pelican Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $67.5K | 塑料地板 |
| Datamars New Zealand Ltd. | 新西兰 | 1 | $48.5K | 塑料地板 |
| Trimcast Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $47.9K | 塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN RUICHI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN RUICHI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $420 |
| 2026-03-25 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 塑料地板 | PELICAN PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |