Minh Phuoc Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 塑料地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Minh Phước

2
进口笔数
26
出口笔数
$14.0K
进口金额
$307.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309115334
企查查编码QVNDGU541T
成立日期2009-07-24
联系地址Tỉnh lộ 830, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MINH PHƯỚC
企业英文名称MINH PHUOC TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tỉnh lộ 830, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话+84838168168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
391890塑料地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰4$192.3K
澳大利亚22$115.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhoushan Ruichi New Material Technology Co., Ltd.中国2$14.0K8477机器零件、其他化学制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Datamars Ltd.新西兰3$143.8K塑料地板、工业称重机30-5000公斤
Pelican Products Pty Ltd澳大利亚13$67.5K塑料地板
Datamars New Zealand Ltd.新西兰1$48.5K塑料地板
Trimcast Products Pty Ltd澳大利亚9$47.9K塑料地板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-138477机器零件ZHOUSHAN RUICHI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2025-09-128477机器零件ZHOUSHAN RUICHI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$1
2026-04-15塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$3
2026-04-15塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$2
2026-04-15塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$3
2026-04-15塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$2
2026-04-15塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$1.9K
2026-04-15塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$3.5K
2026-03-25塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$420
2026-03-25塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$3.5K
2026-03-25塑料地板PELICAN PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Phuoc Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →