Truong Phat Trading Metallic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kim Khí Trường Phát
25
进口笔数
0
出口笔数
$6.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201296371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF6039B |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | Thôn 6 (tại nhà bà Hoàng Thị Thuỳ Dương), Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT TRADING METALLIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 6 (tại nhà bà Hoàng Thị Thuỳ Dương), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84898251568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $6.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.45M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $878.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $864.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $804.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $547.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Caofeidian Financial Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $371.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $340.0K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $290.3K | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Guogang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252.3K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $225.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $239.0K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $239.0K |
| 2026-01-13 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $136.5K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $173.0K |
| 2025-06-11 | 热轧花纹钢 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $124.1K |
| 2025-05-19 | 厚热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-05-19 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-05-19 | 厚热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-05-19 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $155.9K |
| 2025-03-26 | 10毫米以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $172.7K |