Ecomtech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOMTECH
7
进口笔数
11
出口笔数
$124.9K
进口金额
$19.2K
出口金额
2025-05-27
最近进口
2026-01-06
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ1XDT3 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Đương Hồ, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOMTECH |
| 企业英文名称 | ECOMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Đương Hồ, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84366755866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $121.8K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuchuan Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | 硫化橡胶服装、其他塑胶鞋 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Tongdali Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他塑胶鞋、合成纤维手套 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Proswing | 韩国 | 1 | $620 | 其他高尔夫设备、其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Topgoal SMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料包装制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 热阴极荧光灯 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-27 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-27 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-27 | 滚珠轴承 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-02-02 | 合成纤维手套 | SHENZHEN TONGDALI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-02 | 其他塑胶鞋 | SHENZHEN TONGDALI TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-02-02 | 硫化橡胶服装 | SHENZHEN TONGDALI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他测量仪器 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $552 |
| 2026-01-06 | 其他测量仪器 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $227 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $142 |
| 2026-01-06 | 其他纸制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $184 |
| 2026-01-06 | 扫帚刷子 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $14 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $3 |
| 2026-01-06 | 其他润滑剂 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $253 |
| 2026-01-06 | 其他纸制品 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $528 |
| 2026-01-06 | 扫帚刷子 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $11 |
| 2026-01-06 | 硫化橡胶地板 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | — | $1.1K |