PAINTPRO PROFESSIONAL PAINT SOLUTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Sơn Chuyên Nghiệp Paintpro
3
进口笔数
0
出口笔数
$61.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312564643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7VY3YQ |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | C5/2D5, Ấp 3, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SƠN CHUYÊN NGHIỆP PAINTPRO |
| 企业英文名称 | PAINTPRO PROFESSIONAL PAINT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C5/2D5, Ấp 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 邮箱 | info@paintpro.com.vn |
| 官网 | www.paintpro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 243亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $61.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mascoat B.V. | 美国 | 3 | $61.3K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| MASCOAT B V | 荷兰 | 1 | $4 | 其他钢铁制品、其他数学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mascoat B.V. | 美国 | $440 |
| 2025-08-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MASCOAT B V | 美国 | $660 |
| 2025-05-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MASCOAT B V | 美国 | $240 |
| 2024-02-21 | 其他数学仪器 | MASCOAT B V | 美国 | $2 |
| 2024-02-21 | 其他钢铁制品 | MASCOAT B V | 美国 | $2 |
| 2024-02-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mascoat B.V. | 美国 | $30.0K |
| 2024-02-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MASCOAT B V | 美国 | $30.0K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | B TEAM CONSTRUCTION SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $26.1K |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | B TEAM CONSTRUCTION SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-01-24 | 水性聚合物涂料 | B TEAM CONSTRUCTION SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $15.5K |
| 2026-01-24 | 水性聚合物涂料 | B TEAM CONSTRUCTION SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $15.9K |