Kim Dat Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giày Kim Đạt
140
进口笔数
209
出口笔数
$1.02M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310952619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFCB8PT |
| 成立日期 | 2011-06-28 |
| 联系地址 | 74 Trần Đại Nghĩa, Khu phố 1, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY KIM ĐẠT |
| 企业英文名称 | KIM DAT SHOES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Trần Đại Nghĩa, Khu phố 1, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | 02822235291 |
| 邮箱 | luuanhong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $517.9K |
| 中国 | 51 | $458.1K |
| 中国台湾 | 5 | $24.9K |
| 德国 | 3 | $10.1K |
| 意大利 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 186 | $1.57M |
| 中国香港 | 20 | $134.4K |
| 中国台湾 | 5 | $48.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Great Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 55 | $470.2K | 其他钢铁制品、鞋靴零件 |
| Pierce Global Ltd. | 越南 | 19 | $115.8K | 其他钢铁制品、其他涂布纸 |
| PIERCE GLOBAL LTD | 中国香港 | 10 | $109.8K | 其他钢铁制品、其他涂布纸 |
| Penli Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 32 | $76.8K | 其他钢铁制品、鞋靴零件 |
| GOLD GREAT WORLDWIDE Co., Ltd. | 中国 | 10 | $64.9K | 模制纸浆、重型无纺布 |
| Pierce Global Ltd. | 中国 | 5 | $56.6K | 冷轧碳钢带、模制纸浆 |
| Penli Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.3K | 模制纸浆、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Kaida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 非泡沫塑料片、人造纤维无纺布 |
| Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 台球配件、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、非合成纤维绳网 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Great Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 57 | $796.9K | 鞋靴零件、其他钢铁制品 |
| Sheen Bridge Management Ltd. | 越南 | 12 | $177.4K | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| Jia Hong Footwear Co., Ltd. | 越南 | 31 | $149.3K | 油漆溶剂、聚合物胶粘剂 |
| Pierce Global Ltd. | 越南 | 15 | $92.6K | 鞋靴零件、冷轧碳钢带 |
| Sunlex Vietnam Trade & Mfg Co., Ltd. | 越南 | 12 | $80.5K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Volmax International Co., Ltd. | 越南 | 18 | $59.6K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| PIERCE GLOBAL LTD | 中国香港 | 7 | $46.1K | 鞋靴零件、其他涂布纸 |
| Greatshow International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $41.3K | 其他皮革鞋、其他踝靴 |
| Hope Victor Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.0K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Aerofashion Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PIERCE GLOBAL LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PIERCE GLOBAL LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | JIA HONG FOOTWEAR CO LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | HONTOP INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | $15.5K |
| 2026-04-13 | 鞋靴零件 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 鞋靴零件 | PIERCE GLOBAL LTD | 中国香港 | $587 |
| 2026-03-31 | 鞋靴零件 | JIA HONG FOOTWEAR CO LTD | 中国香港 | $7.9K |
| 2026-03-31 | 鞋靴零件 | HONG KONG GREATSHOW INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $2.6K |