Sunlex Vietnam Trade & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT SUNLEX VIệT NAM
273
进口笔数
312
出口笔数
$21.79M
进口金额
$3.75M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-12-26
最近出口
27
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107841340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89EVJT7 |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Đội 9 Thôn Bắc Hà, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SUNLEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNLEX VIET NAM TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9 Thôn Bắc Hà, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84986067218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 251741 | 大理石子 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 251741 | 大理石子 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 267 | $21.76M |
| 巴基斯坦 | 5 | $21.5K |
| 中国 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $3.11M |
| 尼日利亚 | 12 | $381.1K |
| 巴基斯坦 | 6 | $144.5K |
| 哥伦比亚 | 4 | $112.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Xing VN Co., Ltd. | 越南 | 26 | $527.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Tin Thai Rubber & Plastic Industrial Trading Co., Ltd. | 越南 | 48 | $434.1K | 再生橡胶 |
| Lien Hoa Plastic Products Co., Ltd. | 越南 | 25 | $373.9K | 鞋靴零件、其他钢铁制品 |
| V & H Packaging Co., Ltd. | 越南 | 34 | $285.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kin Anh Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $183.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Kim Dat Shoes Co., Ltd. | 越南 | 12 | $80.5K | 鞋靴零件、模制纸浆 |
| Fu Run Co., Ltd. | 越南 | 7 | $72.9K | 亚硫酸盐包装纸、其他纸制品 |
| BDT Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 33 | $55.3K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Vina Hsinlung Paper Containers Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.8K | 大理石子、其他化学制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascend Co., Ltd. | 越南 | 203 | $2.10M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Sen Her Fen Industrial Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.01M | 再生橡胶、其他合成橡胶 |
| Good Jessy Ken Arinze Enterprises | 尼日利亚 | 12 | $381.1K | 车身零件、漆皮 |
| Continental de Materiales S.A. | 哥伦比亚 | 4 | $112.6K | 聚氨酯泡沫塑料、灯工玻璃饰品 |
| Quadri International (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $94.6K | 聚合物胶粘剂、硫化橡胶板片 |
| Vicky Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $49.9K | 硫化橡胶板片 |
| Jing Meng Shoes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 硫化橡胶板片、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 大理石子 | APEX MATERIAL INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 再生橡胶 | TIN THAI RUBBER PLASTIC INDUSTRIAL TRADING CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-23 | 再生橡胶 | TIN THAI RUBBER PLASTIC INDUSTRIAL TRADING CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | V & H PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-22 | 亚硫酸盐包装纸 | FU RUN CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-12-22 | 多层涂布纸板 | FU RUN CO LTD | 越南 | $699 |
| 2025-12-22 | 鞋靴零件 | KIM DAT SHOES CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | V & H PACKAGING CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-22 | 重未涂布纸 | FU RUN CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | V & H PACKAGING CO LTD | 越南 | $69 |
出口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 大理石子 | SEN HER FEN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 鞋靴零件 | ASCEND CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | ASCEND CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-23 | 天然聚合物 | SEN HER FEN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-12-23 | 再生橡胶 | SEN HER FEN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | ASCEND CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-12-23 | 再生橡胶 | SEN HER FEN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-23 | 非瓦楞折叠盒 | ASCEND CO LTD | 越南 | $906 |
| 2025-12-23 | 天然聚合物 | SEN HER FEN INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | ASCEND CO LTD | 越南 | $2.6K |