Tin Thai Rubber & Plastic Industrial Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 再生橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THươNG MạI CAO SU NHựA TíN THáI
15
进口笔数
207
出口笔数
$477.6K
进口金额
$5.12M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-10
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901034666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EH5MUU |
| 成立日期 | 2011-12-20 |
| 联系地址 | Đường số 12-đường số 8, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI CAO SU NHỰA TÍN THÁI |
| 企业英文名称 | TIN THAI RUBBER PLASTIC INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 12-đường số 8, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842763899709 |
| 传真 | 02763899708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380700 | 木焦油制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 380300 | 妥尔油 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $445.9K |
| 越南 | 1 | $24.2K |
| 中国台湾 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $4.44M |
| 越南 | 58 | $503.5K |
| 中国台湾 | 16 | $167.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $238.2K | 其他橡塑机械、水净化机械 |
| Fuzhou Bomy Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.9K | 妥尔油、木焦油制品 |
| Fuzhou Greenbelt Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.9K | 再生橡胶、木焦油制品 |
| Shouning Xinda Special Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 再生橡胶 |
| Shaxian Linxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 木焦油制品 |
| TONG THAI RUBBER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.5K | 再生橡胶 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fujian Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.54M | 再生橡胶 |
| Fujian Zhonghong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.01M | 再生橡胶 |
| Nantong Yusheng Fuxin Rubber Co., Ltd. | 中国 | 21 | $851.1K | 再生橡胶 |
| Qingdao Transtar International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $604.8K | 再生橡胶 |
| Sunlex Vietnam Trade & Mfg Co., Ltd. | 越南 | 48 | $434.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Jiangsu Zhonghong Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.5K | 再生橡胶 |
| Fuzhou Greenbelt Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $177.1K | 再生橡胶 |
| TONG THAI RUBBER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $96.2K | 再生橡胶 |
| SUNLEX LTD | 中国台湾 | 7 | $71.4K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Sen Jen Fen Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $62.0K | 硫化橡胶板片、再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他橡塑机械 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $40.5K |
| 2026-05-27 | 齿轮及变速器 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-05-27 | 橡塑挤出机 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-27 | 其他橡塑机械 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2025-12-10 | 8477机器零件 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-10 | 皮带输送机 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-10 | 其他橡塑机械 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2025-12-10 | 其他橡塑机械 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-10 | 8477机器零件 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-09 | 分析仪器 | Fujian Feini Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 再生橡胶 | Wenzhou Fujian Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-05 | 再生橡胶 | SUNLEX LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-06-05 | 再生橡胶 | SUNLEX LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-05-15 | 再生橡胶 | Qingdao Transtar International Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.7K |
| 2026-05-08 | 再生橡胶 | SUNLEX LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-05-08 | 再生橡胶 | SUNLEX LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 再生橡胶 | Jiangsu Zhonghong Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $68.0K |
| 2026-04-06 | 再生橡胶 | Qingdao Transtar International Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-06 | 再生橡胶 | Nantong Yusheng Fuxin Rubber Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-06 | 再生橡胶 | SUNLEX LTD | 中国台湾 | $6.7K |