Sen Her Fen Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 902 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Công Nghiệp Tân Hiệp Phong
338
进口笔数
902
出口笔数
$5.61M
进口金额
$13.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700274805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6JBYXV |
| 成立日期 | 1998-11-26 |
| 联系地址 | Số 12, đường DT743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN HIỆP PHONG |
| 企业英文名称 | SEN HER FEN INDUSTRIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường DT743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743742677 |
| 传真 | +842743742676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,763.7605亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 250700 | 高岭土 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 250700 | 高岭土 |
| 280300 | 碳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $1.62M |
| 越南 | 127 | $1.10M |
| 日本 | 19 | $857.8K |
| 美国 | 29 | $592.8K |
| 中国台湾 | 32 | $512.9K |
| 新加坡 | 22 | $381.5K |
| 澳大利亚 | 12 | $176.9K |
| 韩国 | 7 | $174.4K |
| 泰国 | 15 | $165.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 537 | $3.53M |
| 中国台湾 | 85 | $2.49M |
| 尼日利亚 | 46 | $1.90M |
| 巴基斯坦 | 55 | $1.79M |
| 中国 | 59 | $1.51M |
| 墨西哥 | 22 | $726.3K |
| 哥伦比亚 | 15 | $576.2K |
| 柬埔寨 | 47 | $273.7K |
| 日本 | 11 | $97.5K |
| 印度 | 14 | $89.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sen Jen Fen Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.55M | 硫化橡胶板片、其他合成橡胶 |
| SUNLEX LTD | 中国台湾 | 66 | $1.23M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Sunlex Vietnam Trade & Mfg Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.01M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Sunlex Ltd. | 中国 | 48 | $806.5K | 橡胶塑料鞋件、非泡沫塑料片 |
| Sunlex Ltd. | 美国 | 9 | $238.2K | 高岭土、其他合成橡胶 |
| Sunlex Ltd. | 澳大利亚 | 11 | $172.2K | 高岭土 |
| Sunlex Ltd. | 日本 | 4 | $137.1K | 其他合成橡胶、车身零件 |
| Cong Ty TNHH CN Tan Hiep Phong | 越南 | 4 | $132.1K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Sunlex Ltd. | 新加坡 | 6 | $89.2K | 其他合成橡胶 |
| Sunlex Ltd. | 泰国 | 6 | $45.5K | 其他合成橡胶、醚醇衍生物 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sen Jen Fen Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.14M | 硫化橡胶板片、再生橡胶 |
| SUNLEX LTD | 中国台湾 | 46 | $1.66M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Sunlex Ltd. | 巴基斯坦 | 40 | $1.46M | 硫化橡胶板片 |
| Sunlex Ltd. | 中国 | 41 | $1.17M | 硫化橡胶板片、其他皮革鞋 |
| Sunlex Ltd. | 尼日利亚 | 30 | $994.9K | 硫化橡胶板片、橡胶塑料鞋件 |
| Taxmax Co., Ltd. | 越南 | 33 | $820.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| DNCX | 越南 | 164 | $573.2K | 苯乙烯塑料、聚丙烯塑料 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 156 | $560.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Pouchen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $110.4K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Sunlex Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $76.3K | 硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他合成橡胶 | SUNLEX LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-07-29 | 未硫化改性橡胶 | SUNLEX LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 其他合成橡胶 | SUNLEX LTD | 日本 | $16.6K |
| 2026-07-27 | 二氧化硅 | Sen Jen Fen Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 二氧化硅 | SUNLEX LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-07-14 | 自粘塑料片 | SUNLEX LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-14 | 研磨粉/粒 | Sen Jen Fen Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-07-14 | 锌氧化物 | SUNLEX LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-14 | 水性聚合物涂料 | SUNLEX LTD | 中国 | $465 |
| 2026-07-10 | 醚醇衍生物 | SUNLEX LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 902)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | New GFV International Corp. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶板片 | Lin Rui Trading Limited | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 橡胶塑料鞋件 | Green Land Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-07-27 | 硫化橡胶板片 | SUNLEX LTD | 中国台湾 | $13.4K |
| 2026-07-27 | 硫化橡胶板片 | Greatshow International Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-07-27 | 橡胶塑料鞋件 | Chanty Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $46.1K |
| 2026-07-27 | 硫化橡胶板片 | SUNLEX LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-07-27 | 硫化橡胶板片 | Greatshow International Co., Ltd. | 中国台湾 | $432 |
| 2026-07-25 | 硫化橡胶板片 | Shi Heng International Co., Ltd. | 中国台湾 | $144 |
| 2026-07-25 | 硫化橡胶板片 | Shi Heng International Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.8K |