VIS Transport Delivery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI VIS
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$7.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-02
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316323423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7706N5N |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | 6B Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VIS |
| 企业英文名称 | VIS TRANSPORT DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1073/63B Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0283521478 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $3.0K |
| 美国 | 15 | $2.5K |
| 越南 | 10 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $180 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Lash Oasis Ltd. | 英国 | 18 | $5.1K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| UDEC Design LLC | 美国 | 5 | $748 | 女式非合成套装、女式纺织裤 |
| KELLY TANG | 美国 | 1 | $295 | 其他护肤品、洗发剂 |
| KHOA TRAN | 美国 | 1 | $200 | 非乙烯塑料袋、非棉针织背心 |
| Nga Tran | 美国 | 1 | $195 | 洗发剂、其他护肤品 |
| Dallas Nguyen | 美国 | 1 | $194 | 女式非合成套装、棉针织套装 |
| Nguyen Dong | 美国 | 1 | $191 | 女式非合成套装、棉针织套装 |
| HIEP NGUYEN | 美国 | 1 | $189 | 发泡床垫、其他印刷品 |
| Lucretia Mazzeschi | 意大利 | 1 | $180 | 其他毛发制品 |
| UDEC Design LLC | 越南 | 2 | $31 | 非塑料人造花果、洗发剂 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 非贱金属仿首饰 | DEBBIE CARROLL | 美国 | $16 |
| 2025-04-02 | 其他纺织夹克 | DEBBIE CARROLL | 美国 | $25 |
| 2025-04-02 | 其他纺织裙 | DEBBIE CARROLL | 美国 | $28 |
| 2025-04-02 | 其他塑料制品 | DEBBIE CARROLL | 美国 | $8 |
| 2024-11-14 | 印刷标签 | THE LASH OASIS LTD | 英国 | $11 |
| 2024-11-14 | 印刷标签 | THE LASH OASIS LTD | 英国 | $2 |
| 2024-11-14 | 非瓦楞折叠盒 | THE LASH OASIS LTD | 英国 | $162 |
| 2024-09-16 | 印刷标签 | THE LASH OASIS LTD | 英国 | $5 |
| 2024-09-16 | 印刷标签 | THE LASH OASIS LTD | 英国 | $314 |
| 2024-08-19 | 脱因咖啡 | UDEC DESIGN LLC | 美国 | $5 |