Dong Duong Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG DươNG LOGISTICS
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201643963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93VWF78 |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số 65/34/92 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯƠNG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DONG DUONG LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65/34/92 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842256294159 |
| 邮箱 | dongduong.log@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $1.96M | 盐及氯化钠、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-04-22 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2025-11-25 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $83.1K |
| 2025-11-25 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $222.6K |
| 2025-11-24 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $205.5K |
| 2025-11-24 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $194.1K |
| 2025-11-23 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $151.2K |
| 2025-11-23 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $152.4K |
| 2025-11-22 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $248.1K |
| 2025-11-22 | 氯化钾肥料 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $177.9K |