Phan Bach Refrigeration Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ ĐIệN LạNH PHAN BáCH
83
进口笔数
23
出口笔数
$2.65M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
38
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303304060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C8SUPH |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | 16 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN LẠNH PHAN BÁCH |
| 企业英文名称 | PHAN BACH REFRIGERATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842838355442 |
| 邮箱 | info@phanbach.com |
| 传真 | +842838359694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $893.3K |
| 印度尼西亚 | 21 | $592.0K |
| 马来西亚 | 4 | $541.0K |
| 德国 | 9 | $265.0K |
| 意大利 | 4 | $113.6K |
| 美国 | 7 | $71.9K |
| 挪威 | 1 | $71.0K |
| 瑞典 | 1 | $44.7K |
| 日本 | 1 | $21.6K |
| 丹麦 | 2 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $995.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.9K |
| 西班牙 | 1 | $8.0K |
| 新西兰 | 1 | $6.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 23 | $606.3K | ||
| Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $324.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Cycleworld Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $253.7K | 其他钢铁结构体 |
| Thermofin GmbH | 德国 | 4 | $219.5K | 制冷设备零件、温控处理设备 |
| db95c070cd801a59ca533a3132715da4 | 4 | $198.1K | ||
| Shanghai Baofeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.5K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Consol Machinery (Canton) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.3K | 其他钢铁制品、温控处理设备 |
| Costacurta S.P.A. | 意大利 | 2 | $62.5K | 涂层钢丝制品、气动升降机 |
| Hansen Technologies LLC | 美国 | 3 | $57.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Kelvion Heat Exchangers (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highland Agro Food Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $294.0K | 其他制冷设备、冷冻虾 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $271.5K | 冷冻虾、其他制冷设备 |
| Falcon Marine Exports Ltd. | 印度 | 3 | $267.6K | 其他化学制剂、冷冻虾 |
| Mahavir Seafood Trading & Supply | 印度 | 2 | $162.8K | 冻鲶鱼片、制冷压缩机 |
| TAPROBANE SEA FOODS (PVT) LTD | 4 | $62.6K | 不锈钢管配件、非不锈钢对焊管件 | |
| PT Suri Tani Pemuka | 印度尼西亚 | 2 | $51.9K | 鱼虾粉粒、冷冻鱼肉 |
| Resa Expo Logistics | 西班牙 | 1 | $8.0K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Siam Northern Viking Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $6.1K | 电力控制板 |
| Taprobane Seafoods (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.3K | 冷冻虾、冷冻烟熏蟹 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 安全阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $997 |
| 2026-04-24 | 安全阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $997 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $697 |
| 2026-04-24 | 安全阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $665 |
| 2026-04-24 | 安全阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $235 |
| 2026-04-24 | 安全阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $665 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $697 |
| 2026-04-24 | 安全阀 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $235 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | LU VE HEAT EXCHANGER (TIANMEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | HANSEN TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $1.1K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | TAPROBANE SEAFOODS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $91 |
| 2026-04-17 | 金属切割锯 | TAPROBANE SEAFOODS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $98 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TAPROBANE SEA FOODS (PVT) LTD | — | $76 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | TAPROBANE SEA FOODS (PVT) LTD | — | $152 |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | TAPROBANE SEAFOODS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $167 |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | TAPROBANE SEAFOODS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $50 |
| 2026-04-17 | 电动滑轮提升机 | TAPROBANE SEAFOODS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $193 |
| 2026-04-17 | 安全帽 | TAPROBANE SEA FOODS (PVT) LTD | — | $76 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAPROBANE SEAFOODS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $114 |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | TAPROBANE SEAFOODS (PVT) LTD. | 斯里兰卡 | $35 |