Takamax Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKAMAX
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313953113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSYQ102 |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | 41/10D/1 đường Gò Cát, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKAMAX |
| 企业英文名称 | TAKAMAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24, Đường D2, Khu dân cư Mega Ruby, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84987824486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $25.5K |
| 德国 | 2 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCCM ROLL TECHNOLOGY S.L. | 西班牙 | 2 | $25.5K | 金属轧机、其他工业用纺织品 |
| Kullen Koti GmbH | 德国 | 1 | $9.1K | 机器刷子部件、可互换工具 |
| H. Gunther Falkenrich GmbH | 德国 | 1 | $219 | 研磨粉/粒、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 功能机器零件 | NCCM ROLL TECHNOLOGY S.L. | 西班牙 | $16.7K |
| 2025-07-22 | 研磨粉/粒 | H.GUNTHER FALKENRICH GMBH | 德国 | $144 |
| 2025-07-22 | 研磨粉/粒 | H.GUNTHER FALKENRICH GMBH | 德国 | $35 |
| 2025-07-22 | 研磨粉/粒 | H.GUNTHER FALKENRICH GMBH | 德国 | $35 |
| 2025-07-22 | 其他塑料制品 | H GUNTHER FALKENRICH GMBH | 德国 | $5 |
| 2025-07-21 | 机器刷子部件 | KULLEN KOTI GMBH | 德国 | $9.1K |
| 2025-06-26 | 其他工业用纺织品 | NCCM ROLL TECHNOLOGY S.L. | 西班牙 | $8.8K |