Anh Khoa Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 单轴拖拉机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK ANH KHOA

104
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $287.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $287.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110408320
企查查编码QVNS70JE44
成立日期2023-07-06
联系地址Số 100 Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK ANH KHOA
企业英文名称ANH KHOA XNK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100 Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0916597388
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870110单轴拖拉机
843229非圆盘耙及中耕机
840890非车用柴油机
840790旋转活塞发动机
843320其他割草机
843290土壤机械零件
843780谷物加工机械
843790谷物加工机零件
841370其他离心泵
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$3.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Advance Commercial Co., Ltd.中国31$957.9K非车用柴油机、柴油机零件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国17$503.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chongqing Keye Power Machinery Manufacture Co., Ltd.中国15$467.3K非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机
Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd.中国12$447.2K泵零件、喷雾机零件
Taizhou Sentianou Import & Export Co., Ltd.中国4$240.8K带马达手动工具、非便携喷雾器
Ningming County Yongda Trade Co., Ltd.中国5$196.5K音频设备零件、非金属永磁体
Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$177.6K印花混纺布、染色机织布
Chongqing Meidoing Machinery Co., Ltd.中国5$138.9K非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件
Chongqing Shovalue Machinery Co., Ltd.中国5$126.9K土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机
Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国2$40.0K谷物加工机械、谷物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20非圆盘耙及中耕机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.7K
2025-06-20单轴拖拉机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.6K
2025-06-20单轴拖拉机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$9.6K
2025-06-20单轴拖拉机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$4.8K
2025-06-17非车用柴油机CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$46.2K
2025-06-13单轴拖拉机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.4K
2025-06-13非圆盘耙及中耕机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$6.8K
2025-06-13单轴拖拉机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.2K
2025-06-13单轴拖拉机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$3.2K
2025-06-13单轴拖拉机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$80

相关企业 · 同类产品

Anh Khoa Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →