Anh Khoa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ANH KHOA
104
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110408320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS70JE44 |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 100 Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ANH KHOA |
| 企业英文名称 | ANH KHOA XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100 Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0916597388 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $3.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Advance Commercial Co., Ltd. | 中国 | 31 | $957.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $503.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chongqing Keye Power Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 15 | $467.3K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $447.2K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Taizhou Sentianou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $240.8K | 带马达手动工具、非便携喷雾器 |
| Ningming County Yongda Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.5K | 音频设备零件、非金属永磁体 |
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $177.6K | 印花混纺布、染色机织布 |
| Chongqing Meidoing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.9K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Chongqing Shovalue Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.9K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 非圆盘耙及中耕机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-20 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-20 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-20 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-17 | 非车用柴油机 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2025-06-13 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-13 | 非圆盘耙及中耕机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-06-13 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-13 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-13 | 单轴拖拉机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $80 |