TAS VIETNAM TRADING & TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TAS VIệT NAM
11
进口笔数
2
出口笔数
$81.6K
进口金额
$16.3K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2024-08-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110233053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY8TEQ7 |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 162/17 Nguyễn Tuân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TAS TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 162/17 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982628985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $81.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | 8 | $46.8K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | 3 | $34.8K | 其他离心泵、机械密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $16.3K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-06 | 液体流量计 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-25 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-25 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-06 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-03-06 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-06 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-03-06 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-06 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-03-06 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $920 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 通信设备 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-01 | 带接头绝缘电线 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-08-01 | 其他测量仪器 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $843 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-01 | 其他测量仪器 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $986 |
| 2024-08-01 | 带接头绝缘电线 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-08-01 | 通信设备 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $847 |
| 2024-08-01 | 彩色电视接收机 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2024-08-01 | 其他测量仪器 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $582 |
| 2024-08-01 | 其他测量仪器 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $582 |