TAS Vietnam Trading & Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TAS VIệT NAM

12
进口笔数
2
出口笔数
$88.7K
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2024-08-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110233053
企查查编码QVNRY8TEQ7
成立日期2023-01-16
联系地址Số 6 Ngõ 162/17 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TAS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TAS TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 Ngõ 162/17 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84982628985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
902610液体流量计
491110商业广告材料
841381其他泵和提升机
841391泵零件
850440静止变流器
481950纸制包装容器
853710电力控制板
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852872彩色电视接收机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$88.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$16.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEO Group Pump (Zhejiang) Co., Ltd.中国8$46.8K其他离心泵、其他泵和提升机
Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd.中国3$34.8K其他离心泵、机械密封件
Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国1$7.1K静止变流器、其他离心泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南2$16.3K自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$675
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$940
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$512
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$621
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$670
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$274
2026-07-08其他自动控制仪Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd.中国$288
2025-08-22其他离心泵LEO Group Pump (Zhejiang) Co., Ltd.中国$1.7K
2025-05-06液体流量计LEO Group Pump (Zhejiang) Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01通信设备SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2024-08-01其他测量仪器Si Flex Vietnam Co., Ltd.越南$843
2024-08-01带接头绝缘电线SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$145
2024-08-01电力控制板SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2024-08-01其他测量仪器Si Flex Vietnam Co., Ltd.越南$986
2024-08-01带接头绝缘电线SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$121
2024-08-01通信设备SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$847
2024-08-01彩色电视接收机Si Flex Vietnam Co., Ltd.越南$362
2024-08-01其他测量仪器Si Flex Vietnam Co., Ltd.越南$582
2024-08-01其他测量仪器Si Flex Vietnam Co., Ltd.越南$582

相关企业 · 同类产品

TAS Vietnam Trading & Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →