Grundfos Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,369 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Grundfos Việt Nam
- 邮箱22,941
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
2,369
进口笔数
225
出口笔数
$25.18M
进口金额
$2.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306557849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUKK0H2 |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | 36 đường Hồ Thị Tư, Khu phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRUNDFOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GRUNDFOS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 5493008YYZ2020RC0N33 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 đường Hồ Thị Tư, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862554747 |
| 邮箱 | sales-vn@sales.grundfos.com |
| 传真 | +842862554747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 386.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,002 | $7.56M |
| 新加坡 | 837 | $6.83M |
| 匈牙利 | 684 | $4.31M |
| 中国台湾 | 606 | $2.37M |
| 丹麦 | 579 | $1.42M |
| 德国 | 463 | $1.35M |
| 法国 | 223 | $308.8K |
| 韩国 | 50 | $252.6K |
| 塞尔维亚 | 155 | $212.4K |
| 波兰 | 136 | $139.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $2.76M |
| 新加坡 | 15 | $98.7K |
| 中国 | 3 | $28.9K |
| 奥地利 | 1 | $2.1K |
| 丹麦 | 1 | $608 |
| 法国 | 1 | $532 |
| 泰国 | 1 | $300 |
| 匈牙利 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grundfos (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,034 | $18.24M | 泵零件、其他离心泵 |
| Grundfos Pumps (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.82M | 泵零件、其他离心泵 |
| Grundfos Pumps (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.27M | 其他离心泵、泵零件 |
| Grundfos Pumps (Wuxi) Ltd. | 中国 | 52 | $851.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Grundfos Operations A/S | 德国 | 44 | $418.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Grundfos Pumps Korea Ltd. | 韩国 | 7 | $191.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| PT Grundfos Pompa | 印度尼西亚 | 24 | $69.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Tornatech Fze | 阿联酋 | 9 | $67.4K | 电力控制板、压力测量仪 |
| Grundfos A/S | 丹麦 | 8 | $26.5K | 泵零件、其他离心泵 |
| Grundfos Operations A/S | 法国 | 7 | $19.9K | 其他往复泵、止回阀 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 127 | $1.73M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 61 | $970.1K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Grundfos (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $94.3K | 其他离心泵、其他钢铁制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 11 | $43.0K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Grundfos Pumps (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 其他离心泵 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 新加坡 | 2 | $15.1K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Grundfos Pumps (Wuxi) Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他离心泵 |
| Grundfos DK A/S | 新加坡 | 1 | $4.6K | 泵零件 |
| Badger Meter Austria GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 流量压力检测零件、分析仪器 |
| Pretec World Co., Ltd. | 越南 | 1 | $669 | 铝合金板材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2,369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 匈牙利 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 塞尔维亚 | $548 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 塞尔维亚 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 塞尔维亚 | $616 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | GRUNDFOS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | Grundfos A/S | 丹麦 | $174 |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 铜制紧固件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $84 |
| 2026-04-17 | 铜制紧固件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $75 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $151 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $197 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $42 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $186 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $680 |