Grundfos Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,546 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Grundfos Việt Nam

2,546
进口笔数
455
出口笔数
$27.43M
进口金额
$6.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
25
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $534.3K · 60 笔出口 $100.3K · 8 笔2023-12进口 $465.9K · 71 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-01进口 $423.3K · 66 笔出口 $168.3K · 16 笔2024-02进口 $288.0K · 44 笔出口 $47.5K · 7 笔2024-03进口 $486.9K · 57 笔出口 $107.0K · 8 笔2024-04进口 $733.3K · 67 笔出口 $164.2K · 17 笔2024-05进口 $645.0K · 72 笔出口 $188.0K · 15 笔2024-06进口 $711.0K · 59 笔出口 $167.8K · 14 笔2024-07进口 $913.5K · 68 笔出口 $193.5K · 14 笔2024-08进口 $444.8K · 55 笔出口 $235.2K · 14 笔2024-09进口 $567.4K · 64 笔出口 $188.8K · 16 笔2024-10进口 $240.1K · 55 笔出口 $113.8K · 5 笔2024-11进口 $562.2K · 51 笔出口 $153.3K · 8 笔2024-12进口 $413.9K · 62 笔出口 $108.3K · 9 笔2025-01进口 $610.5K · 47 笔出口 $240.1K · 12 笔2025-02进口 $706.6K · 72 笔出口 $118.4K · 10 笔2025-03进口 $661.8K · 69 笔出口 $150.6K · 12 笔2025-04进口 $621.1K · 63 笔出口 $192.7K · 14 笔2025-05进口 $402.3K · 64 笔出口 $251.4K · 15 笔2025-06进口 $442.2K · 60 笔出口 $263.1K · 14 笔2025-07进口 $752.0K · 66 笔出口 $276.3K · 15 笔2025-08进口 $729.2K · 70 笔出口 $145.2K · 10 笔2025-09进口 $828.9K · 57 笔出口 $61.4K · 7 笔2025-10进口 $998.7K · 58 笔出口 $151.8K · 10 笔2025-11进口 $1.95M · 60 笔出口 $160.0K · 14 笔2025-12进口 $860.2K · 62 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-01进口 $626.5K · 56 笔出口 $254.2K · 15 笔2026-02进口 $492.3K · 34 笔出口 $92.9K · 8 笔2026-03进口 $703.5K · 52 笔出口 $93.7K · 9 笔2026-04进口 $1.48M · 47 笔出口 $175.8K · 13 笔2026-05进口 $636.6K · 58 笔出口 $79.1K · 9 笔2026-06进口 $944.0K · 58 笔出口 $118.7K · 9 笔2026-07进口 $674.5K · 61 笔出口 $170.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $534.3K · 60 笔出口 $100.3K · 8 笔2023-12进口 $465.9K · 71 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-01进口 $423.3K · 66 笔出口 $168.3K · 16 笔2024-02进口 $288.0K · 44 笔出口 $47.5K · 7 笔2024-03进口 $486.9K · 57 笔出口 $107.0K · 8 笔2024-04进口 $733.3K · 67 笔出口 $164.2K · 17 笔2024-05进口 $645.0K · 72 笔出口 $188.0K · 15 笔2024-06进口 $711.0K · 59 笔出口 $167.8K · 14 笔2024-07进口 $913.5K · 68 笔出口 $193.5K · 14 笔2024-08进口 $444.8K · 55 笔出口 $235.2K · 14 笔2024-09进口 $567.4K · 64 笔出口 $188.8K · 16 笔2024-10进口 $240.1K · 55 笔出口 $113.8K · 5 笔2024-11进口 $562.2K · 51 笔出口 $153.3K · 8 笔2024-12进口 $413.9K · 62 笔出口 $108.3K · 9 笔2025-01进口 $610.5K · 47 笔出口 $240.1K · 12 笔2025-02进口 $706.6K · 72 笔出口 $118.4K · 10 笔2025-03进口 $661.8K · 69 笔出口 $150.6K · 12 笔2025-04进口 $621.1K · 63 笔出口 $192.7K · 14 笔2025-05进口 $402.3K · 64 笔出口 $251.4K · 15 笔2025-06进口 $442.2K · 60 笔出口 $263.1K · 14 笔2025-07进口 $752.0K · 66 笔出口 $276.3K · 15 笔2025-08进口 $729.2K · 70 笔出口 $145.2K · 10 笔2025-09进口 $828.9K · 57 笔出口 $61.4K · 7 笔2025-10进口 $998.7K · 58 笔出口 $151.8K · 10 笔2025-11进口 $1.95M · 60 笔出口 $160.0K · 14 笔2025-12进口 $860.2K · 62 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-01进口 $626.5K · 56 笔出口 $254.2K · 15 笔2026-02进口 $492.3K · 34 笔出口 $92.9K · 8 笔2026-03进口 $703.5K · 52 笔出口 $93.7K · 9 笔2026-04进口 $1.48M · 47 笔出口 $175.8K · 13 笔2026-05进口 $636.6K · 58 笔出口 $79.1K · 9 笔2026-06进口 $944.0K · 58 笔出口 $118.7K · 9 笔2026-07进口 $674.5K · 61 笔出口 $170.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0306557849
企查查编码QVNDUKK0H2
成立日期2008-12-25
联系地址36 đường Hồ Thị Tư, Khu phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GRUNDFOS VIỆT NAM
企业英文名称GRUNDFOS VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号5493008YYZ2020RC0N33
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36 đường Hồ Thị Tư, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842862554747
邮箱sales-vn@sales.grundfos.com
传真+842862554747
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本386.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
848420机械密封件
730711不可锻铸铁件
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
841319计量液体泵
853710电力控制板
73101050-300升容器
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
853710电力控制板
902620压力测量仪
741529铜制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,065$8.28M
新加坡893$7.43M
匈牙利731$4.47M
中国台湾658$2.66M
丹麦630$1.68M
德国501$1.46M
法国241$347.3K
韩国55$258.6K
塞尔维亚174$227.0K
波兰142$143.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南431$5.98M
新加坡15$98.7K
中国4$29.9K
奥地利1$2.1K
丹麦1$608
法国1$532
泰国1$300
匈牙利1$116

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2,176$19.86M泵零件、其他离心泵
Grundfos Pumps (Suzhou) Ltd.中国88$3.36M泵零件、其他离心泵
Grundfos Pumps (Changshu) Co., Ltd.中国79$2.27M其他离心泵、传动轴及曲柄
Grundfos Pumps (Wuxi) Ltd.中国52$851.5K其他离心泵、泵零件
Grundfos Operations A/S德国38$309.5K其他离心泵、泵零件
Grundfos Operations A/S丹麦30$257.8K泵零件、其他离心泵
Grundfos Pumps Korea Ltd.韩国7$191.0K其他离心泵、泵零件
GRUNDFOS POMPA印度尼西亚28$80.1K其他离心泵、泵零件
Tornatech FZE阿联酋10$68.3K电力控制板、电器装置零件
Grundfos A/S丹麦9$35.7K泵零件、其他离心泵

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南331$4.71M电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南73$1.14M其他钢铁制品、电动机及零件
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南22$96.2K纸制卷轴、其他钢铁制品
Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15$94.3K其他离心泵、其他钢铁制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.新加坡3$27.9K多层涂布纸板、其他钢铁制品
Grundfos Pumps (Changshu) Co., Ltd.中国1$23.8K其他离心泵、泵零件
Grundfos Pumps (Wuxi) Ltd.中国1$4.8K其他离心泵
Grundfos DK A/S新加坡1$4.6K泵零件
Badger Meter Austria GmbH德国1$2.1K分析仪器、光学分光仪
Pretec World Co., Ltd.越南2$1.3K铝合金板材、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 2,546)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31滚珠轴承Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$311
2026-07-31铜制紧固件Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.中国$57
2026-07-31其他离心泵Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.丹麦$13.8K
2026-07-31铜制紧固件Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.中国$73
2026-07-31静止变流器Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.丹麦$991
2026-07-3150-300升容器Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.波兰$161
2026-07-31乙烯聚合物硬管Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.德国$229
2026-07-31静止变流器Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.丹麦$3.4K
2026-07-31泵零件Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.中国$174
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Grundfos (Singapore) Pte. Ltd.匈牙利$103

出口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他离心泵General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-30其他离心泵General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$8.3K
2026-07-30其他离心泵General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$9.3K
2026-07-24其他离心泵GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-24其他离心泵GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$8.3K
2026-07-24其他离心泵GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$9.3K
2026-07-22其他离心泵General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-22其他离心泵General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$10.4K
2026-07-17其他离心泵GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-17其他离心泵GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$8.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Grundfos Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →