EmSen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMSEN
1
进口笔数
54
出口笔数
$47.4K
进口金额
$4.02M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-06-10
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107696301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRNJ6Y2 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMSEN |
| 企业英文名称 | EMSEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0942513935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $3.80M |
| 越南 | 3 | $217.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.81M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi May I Imported Goods Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $380.5K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Huiyong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.7K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yilin Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.0K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Transcontinental Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.9K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $78.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Huiyong Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.8K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Mayi Imported Goods Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.8K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Haina Rongtong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 不锈钢洗涤槽 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-04-22 | 其他制冷设备 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-22 | 家用炊具 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $952 |
| 2025-04-22 | 木材锯床 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-22 | 电动食品处理器 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-22 | 种子分选机 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-04-22 | 灌装封口机 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-22 | 家用炊具 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-22 | 非办公金属家具 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-22 | 其他风扇 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 鲜榴莲 | GUANGXI TRANSCONTINENTAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2024-06-10 | 鲜榴莲 | GUANGXI TRANSCONTINENTAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-05-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HAINA RONGTONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2024-05-19 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD | 中国 | $52.1K |
| 2024-05-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2024-05-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2024-05-14 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2024-04-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI MAYI IMPORTED GOODS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $66.8K |
| 2024-04-11 | 鲜榴莲 | GUANGXI MAY I IMPORTED GOODS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $79.7K |
| 2024-04-06 | 鲜榴莲 | GUANGXI MAY I IMPORTED GOODS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $96.1K |