EmSen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMSEN

1
进口笔数
54
出口笔数
$47.4K
进口金额
$4.02M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-06-10
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $604.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $965.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $388.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $447.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $604.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $965.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $388.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $447.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107696301
企查查编码QVNPRNJ6Y2
成立日期2017-01-09
联系地址Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMSEN
企业英文名称EMSEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0942513935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732410不锈钢洗涤槽
841459其他风扇
841869其他制冷设备
842230灌装封口机
842240包装机械
843710种子分选机
843850肉类家禽加工机
846591木材锯床
850940电动食品处理器
851660家用炊具

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$47.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$3.80M
越南3$217.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国1$47.4K其他塑料制品、车辆悬挂零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.中国37$2.81M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi May I Imported Goods Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$380.5K鲜榴莲
Guangxi Huiyong Information Technology Co., Ltd.中国3$208.7K鲜榴莲
Shenzhen Yilin Trade Co., Ltd.中国4$206.0K鲜榴莲
Guangxi Transcontinental Trade Co., Ltd.中国2$151.9K鲜榴莲
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.越南1$78.8K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Huiyong Information Technology Co., Ltd.越南1$71.8K鲜榴莲
Guangxi Mayi Imported Goods Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$66.8K鲜榴莲
Shenzhen Haina Rongtong Industrial Co., Ltd.中国1$45.9K鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22不锈钢洗涤槽YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$231
2025-04-22其他制冷设备YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$3.4K
2025-04-22家用炊具YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$952
2025-04-22木材锯床YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$2.2K
2025-04-22电动食品处理器YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$3.1K
2025-04-22种子分选机YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$980
2025-04-22灌装封口机YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-04-22家用炊具YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$5.5K
2025-04-22非办公金属家具YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$2.1K
2025-04-22其他风扇YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$3.4K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-10鲜榴莲GUANGXI TRANSCONTINENTAL TRADE CO LTD中国$53.3K
2024-06-10鲜榴莲GUANGXI TRANSCONTINENTAL TRADE CO LTD中国$17.9K
2024-05-21鲜榴莲SHENZHEN HAINA RONGTONG INDUSTRIAL CO LTD中国$45.9K
2024-05-19鲜榴莲SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD中国$52.1K
2024-05-16鲜榴莲SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD中国$52.3K
2024-05-16鲜榴莲SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD中国$50.1K
2024-05-14鲜榴莲SHENZHEN YILIN TRADE CO LTD中国$51.5K
2024-04-30鲜榴莲GUANGXI MAYI IMPORTED GOODS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$66.8K
2024-04-11鲜榴莲GUANGXI MAY I IMPORTED GOODS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$79.7K
2024-04-06鲜榴莲GUANGXI MAY I IMPORTED GOODS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$96.1K

相关企业 · 同类产品

EmSen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →