Mega Viet Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mega Việt Phát

69
进口笔数
25
出口笔数
$4.20M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-03
最近出口
26
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $135.4K · 1 笔2023-10进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.3K · 4 笔出口 $139.4K · 1 笔2024-01进口 $351.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $406.9K · 4 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.6K · 1 笔出口 $127.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.6K · 1 笔出口 $105.6K · 2 笔2024-12进口 $188.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 2 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $326.9K · 6 笔出口 $115.7K · 2 笔2025-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-09进口 $95.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 2 笔出口 $121.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $358.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $135.4K · 1 笔2023-10进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.3K · 4 笔出口 $139.4K · 1 笔2024-01进口 $351.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $406.9K · 4 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.6K · 1 笔出口 $127.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.6K · 1 笔出口 $105.6K · 2 笔2024-12进口 $188.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 2 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $326.9K · 6 笔出口 $115.7K · 2 笔2025-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-09进口 $95.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 2 笔出口 $121.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $358.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312443712
企查查编码QVNQ9167TE
成立日期2013-09-04
联系地址SCB 05-15, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA VIỆT PHÁT
企业英文名称MEGA VIET PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B1.04, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, Số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842873001555
邮箱order@megavp.com.vn
传真+842836202424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
070955松茸
843850肉类家禽加工机
210690其他食品制剂
330210食品香料
820830厨房刀具
841850冷藏家具
200410冷冻马铃薯制品
210390混合调味料
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
160290其他肉制品
071239干杂蘑菇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚17$2.46M
美国14$1.24M
中国12$128.4K
瑞士1$115.8K
意大利6$106.2K
土耳其5$51.4K
日本2$32.5K
韩国5$26.5K
印度2$23.6K
西班牙4$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨21$1.43M
越南3$166.4K
日本1$25.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokubee Australia Pty Ltd澳大利亚17$2.46M冻去骨牛肉、202300
ATM International USA, Inc.美国6$574.8K冻去骨牛肉
0e3dda99d95c9ee20604240527ace7a24$344.0K
Matrix Engineering S.A.意大利2$194.3K制冷设备零件、温控处理设备
HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD.新加坡2$177.6K冻去骨牛肉、塑料家用制品
Snowball Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$43.3K其他制冷设备、温控处理设备
Fuyoco Ltd.韩国3$25.1K肉类家禽加工机、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Tengyun Refrigerating S&T Co., Ltd.中国3$14.4K冷藏家具、制冷设备零件
Roencar S.L.U.西班牙3$7.7K其他食品制剂、食品香料
Matrix Gelato Machines S.R.L.S.意大利4$1.2K制冷设备零件、温控处理设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yummy Food Co., Ltd.柬埔寨21$1.43M冻去骨牛肉、其他肉制品
Yummy Food Co., Ltd.越南2$121.9K冻去骨牛肉、其他肉制品
Mishima Co., Ltd.越南1$44.4K干杂蘑菇
Mishima Co., Ltd.日本1$25.8K干杂蘑菇

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19混合调味料NEWLY WEDS FOODS泰国$40
2026-03-17松茸Mishima Co., Ltd.土耳其$10.0K
2026-03-16冻去骨牛肉HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$45.8K
2026-03-16冻去骨牛肉HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$49.1K
2026-03-16冻去骨牛肉HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$17.9K
2026-03-16冻去骨牛肉HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$17.9K
2026-03-16冻去骨牛肉HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$40.0K
2026-03-13冻去骨牛肉HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD.美国$29.5K
2026-03-13冻去骨牛肉HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD.美国$65.8K
2026-03-13冻去骨牛肉HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD.美国$5.4K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03冻去骨牛肉YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$8.4K
2026-04-03冻去骨牛肉YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$26.8K
2026-04-03冻去骨牛肉YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$6.0K
2026-04-03其他肉制品YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$8.1K
2026-04-03冻去骨牛肉YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$2.5K
2026-04-03冻去骨牛肉YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$10.7K
2026-04-03冻去骨牛肉YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$14.2K
2026-04-03其他肉制品YUMMY FOOD CO., LTD柬埔寨$8.7K
2025-12-05其他肉制品YUMMY FOOD CO LTD越南$1.3K
2025-12-05冻去骨牛肉YUMMY FOOD CO LTD越南$22.5K

相关企业 · 同类产品

Mega Viet Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →