Mega Viet Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mega Việt Phát
69
进口笔数
25
出口笔数
$4.20M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-03
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312443712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9167TE |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | SCB 05-15, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | MEGA VIET PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1.04, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, Số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842873001555 |
| 邮箱 | order@megavp.com.vn |
| 传真 | +842836202424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 070955 | 松茸 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 160290 | 其他肉制品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $2.46M |
| 美国 | 14 | $1.24M |
| 中国 | 12 | $128.4K |
| 瑞士 | 1 | $115.8K |
| 意大利 | 6 | $106.2K |
| 土耳其 | 5 | $51.4K |
| 日本 | 2 | $32.5K |
| 韩国 | 5 | $26.5K |
| 印度 | 2 | $23.6K |
| 西班牙 | 4 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $1.43M |
| 越南 | 3 | $166.4K |
| 日本 | 1 | $25.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokubee Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $2.46M | 冻去骨牛肉、202300 |
| ATM International USA, Inc. | 美国 | 6 | $574.8K | 冻去骨牛肉 |
| 0e3dda99d95c9ee20604240527ace7a2 | 4 | $344.0K | ||
| Matrix Engineering S.A. | 意大利 | 2 | $194.3K | 制冷设备零件、温控处理设备 |
| HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $177.6K | 冻去骨牛肉、塑料家用制品 |
| Snowball Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| Fuyoco Ltd. | 韩国 | 3 | $25.1K | 肉类家禽加工机、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Tengyun Refrigerating S&T Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Roencar S.L.U. | 西班牙 | 3 | $7.7K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Matrix Gelato Machines S.R.L.S. | 意大利 | 4 | $1.2K | 制冷设备零件、温控处理设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yummy Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $1.43M | 冻去骨牛肉、其他肉制品 |
| Yummy Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.9K | 冻去骨牛肉、其他肉制品 |
| Mishima Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.4K | 干杂蘑菇 |
| Mishima Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.8K | 干杂蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 混合调味料 | NEWLY WEDS FOODS | 泰国 | $40 |
| 2026-03-17 | 松茸 | Mishima Co., Ltd. | 土耳其 | $10.0K |
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $45.8K |
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $49.1K |
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $17.9K |
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $17.9K |
| 2026-03-16 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $40.0K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $29.5K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $65.8K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 美国 | $5.4K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $26.8K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 其他肉制品 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $14.2K |
| 2026-04-03 | 其他肉制品 | YUMMY FOOD CO., LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2025-12-05 | 其他肉制品 | YUMMY FOOD CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 冻去骨牛肉 | YUMMY FOOD CO LTD | 越南 | $22.5K |