Minh Chau Fresh Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH MINH CHâU
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300990344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU9EDKN |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Xóm 7, Khu Châm Khê, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU FRESH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Khu Châm Khê, Phường Phong Khê(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842226256888 |
| 邮箱 | minhchaufresfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $1.76M |
| 美国 | 3 | $67.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $1.46M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $175.6K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $121.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 3 | $67.7K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $32.0K |
| 2024-07-04 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2024-07-04 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $46.2K |
| 2024-07-04 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2024-05-31 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $41.6K |
| 2024-05-31 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $45.7K |
| 2023-09-22 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.2K |
| 2023-08-30 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $94.5K |
| 2023-08-12 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.2K |
| 2023-07-28 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $93.5K |