Le Huy Electric Machine Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Điện Máy Lê Huy

29
进口笔数
14
出口笔数
$422.5K
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-20
最近出口
16
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $477 · 2 笔出口 $750 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $477 · 2 笔出口 $750 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106843779
企查查编码QVNCSEU23E
成立日期2015-05-11
联系地址Số 24, phố Thuốc Bắc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY LÊ HUY
企业英文名称LE HUY ELECTRIC MACHINE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84989540879
邮箱sieuthidienmaylehuy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
901600高精度天平
84238130公斤以下称重机
842382工业称重机30-5000公斤
842389重型称重机
702000其他玻璃制品
844332单功能打印机
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
901600高精度天平
84238130公斤以下称重机
842330称重秤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$422.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国7$209.9K窄幅弹性织物、印刷标签
Shanghai Joykey International Trading Co., Ltd.中国3$59.7K聚氨酯泡沫塑料、硬挺纺织物
Locosc Ningbo Precision Technology Co., Ltd.中国4$44.5K衡器零件、工业称重机30-5000公斤
Shenzhen Big Dipper Scale Co., Ltd.中国2$30.5K高精度天平、衡器零件
Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd.中国2$23.1K工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机
Yantai Chinarr Trade Co., Ltd.中国1$12.4K30公斤以下称重机、饮料压榨机
Binhai Yongda Electronic Technology Co., Ltd.中国1$10.0K衡器零件、测量仪器零件
Changzhou Utilcell Technology Co., Ltd.中国1$10.0K衡器零件
Zhejiang Wonheng Industry & Trade Co., Ltd.中国1$8.6K工业称重机30-5000公斤、衡器零件
Wuyi Hengzheng Industry & Commercial Co., Ltd.中国1$7.3K工业称重机30-5000公斤

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terai Vina Co., Ltd.越南2$3.0K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
CPO Vietnam Co., Ltd.越南4$1.9K绝缘电线、其他电路开关装置
ATSC Solartech Co., Ltd.越南2$1.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$889其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$889其他钢铁制品、其他塑料制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$435其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$435合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$375印刷标签、非瓦楞折叠盒
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$375其他塑料包装制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22重型称重机LOCOSC NINGBO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2026-04-22重型称重机LOCOSC NINGBO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2026-03-26工业称重机30-5000公斤HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD中国$46
2026-03-2630公斤以下称重机ZHEJIANG KAIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$8
2026-03-2330公斤以下称重机FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.0K
2026-03-23高精度天平FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-03-2330公斤以下称重机FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.0K
2026-03-23高精度天平FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.6K
2026-03-23高精度天平FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K
2026-02-03衡器零件LOCOSC NINGBO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2030公斤以下称重机TERAI VINA CO LTD越南$1.5K
2026-01-1630公斤以下称重机TERAI VINA CO LTD越南$1.5K
2025-11-17称重秤ATSC SOLARTECH CO LTD (VIETNAM)越南$539
2025-11-17称重秤ATSC SOLARTECH CO LTD (VIETNAM)越南$539
2025-02-11高精度天平PRETTY VINA CO LTD越南$375
2025-02-07高精度天平CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$375
2024-08-2730公斤以下称重机CPO VIETNAM CO LTD越南$726
2024-08-2730公斤以下称重机CPO VIETNAM CO LTD越南$726
2024-04-17高精度天平BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$435
2024-04-10高精度天平CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$435

相关企业 · 同类产品

Le Huy Electric Machine Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →