Le Huy Electric Machine Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Điện Máy Lê Huy
29
进口笔数
14
出口笔数
$422.5K
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-20
最近出口
16
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106843779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSEU23E |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Số 24, phố Thuốc Bắc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY LÊ HUY |
| 企业英文名称 | LE HUY ELECTRIC MACHINE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84989540879 |
| 邮箱 | sieuthidienmaylehuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901600 | 高精度天平 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842330 | 称重秤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $422.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $209.9K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
| Shanghai Joykey International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.7K | 聚氨酯泡沫塑料、硬挺纺织物 |
| Locosc Ningbo Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.5K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
| Shenzhen Big Dipper Scale Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 高精度天平、衡器零件 |
| Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Yantai Chinarr Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 30公斤以下称重机、饮料压榨机 |
| Binhai Yongda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 衡器零件、测量仪器零件 |
| Changzhou Utilcell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 衡器零件 |
| Zhejiang Wonheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 工业称重机30-5000公斤、衡器零件 |
| Wuyi Hengzheng Industry & Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 工业称重机30-5000公斤 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $889 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $889 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $435 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $435 | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $375 | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $375 | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 重型称重机 | LOCOSC NINGBO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 重型称重机 | LOCOSC NINGBO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 工业称重机30-5000公斤 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-26 | 30公斤以下称重机 | ZHEJIANG KAIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-23 | 30公斤以下称重机 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-23 | 高精度天平 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 30公斤以下称重机 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-23 | 高精度天平 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-23 | 高精度天平 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-03 | 衡器零件 | LOCOSC NINGBO PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 30公斤以下称重机 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-16 | 30公斤以下称重机 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 称重秤 | ATSC SOLARTECH CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $539 |
| 2025-11-17 | 称重秤 | ATSC SOLARTECH CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $539 |
| 2025-02-11 | 高精度天平 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-02-07 | 高精度天平 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $375 |
| 2024-08-27 | 30公斤以下称重机 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $726 |
| 2024-08-27 | 30公斤以下称重机 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $726 |
| 2024-04-17 | 高精度天平 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-04-10 | 高精度天平 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $435 |