Bao Phat Import Export Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Bảo Phát
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312929943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3TMNSM |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | 49/13 Đường TCH 16, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84906147777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.75M | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| Fuzhou Hengzhan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $367.2K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
| Xiamen Unite Trade Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.7K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.7K | 塑料涂层织物、30公斤以下称重机 |
| Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.9K | 衡器零件 |
| Changzhou Veidt Weighing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $50 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 衡器零件 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-12 | 30公斤以下称重机 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-12 | 30公斤以下称重机 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 工业称重机30-5000公斤 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 30公斤以下称重机 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 工业称重机30-5000公斤 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 工业称重机30-5000公斤 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $6.9K |