Son Phong Thai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN PHONG THáI
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401880954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRMC7YF |
| 成立日期 | 2018-02-13 |
| 联系地址 | Lô 4, B2.2 Vũng Thùng 7, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN PHONG THÁI |
| 企业英文名称 | SON PHONG THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14 Lê Đức Thọ, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84905606090 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $715.6K |
| 越南 | 14 | $275.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silla Susan Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $715.6K | 其他活鱼 |
| Silla Susan Co., Ltd. | 越南 | 14 | $275.9K | 其他活鱼 |
| SILLA SUSAN CO., LTD | 2 | $72.2K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO., LTD | — | $37.8K |
| 2026-04-20 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO., LTD | — | $6.5K |
| 2026-03-23 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO., LTD | — | $930 |
| 2026-03-23 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO., LTD | — | $27.0K |
| 2025-10-16 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-09-17 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-17 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2025-08-27 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-27 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-07-31 | 其他活鱼 | SILLA SUSAN CO LTD | 越南 | $12.8K |