Huynh Kiet Dinh Ba Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HUỳNH KIệT DINH Bà
0
进口笔数
351
出口笔数
$0
进口金额
$8.73M
出口金额
—
最近进口
2023-12-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402176372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX3R22U |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Ấp Long Sơn, Xã Thông Bình, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH KIỆT DINH BÀ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Long Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0961711499 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 321 | $7.70M |
| 柬埔寨 | 30 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chep Sokchea Import Export Co., Ltd. | 越南 | 326 | $7.59M | 其他活鱼 |
| HUN MEM | 柬埔寨 | 14 | $690.7K | 去壳花生、非种用大豆 |
| HUN MEM | 越南 | 11 | $449.3K | 去壳花生、非种用大豆 |
近期贸易明细
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-23 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-12-22 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-22 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-12-20 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-20 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-12-19 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-19 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-12-18 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-18 | 其他活鱼 | CHEP SOKCHEA IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $8.7K |