City Architect Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 藤柳座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế THàNH PHố
2
进口笔数
0
出口笔数
$83.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310586289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX2G3R4 |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | 168 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ THÀNH PHỐ |
| 企业英文名称 | CITY ARCHITECT CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842822530745 |
| 邮箱 | thanhthao120488@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shangdian Hotel Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.8K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 软垫木座椅 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-17 | 其他木家具 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-10-17 | 非木制家具件 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $654 |
| 2023-10-17 | 卧室木家具 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $804 |
| 2023-10-17 | 软垫木座椅 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $906 |
| 2023-10-17 | 卧室木家具 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $709 |
| 2023-10-17 | 藤柳家具 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-17 | 卧室木家具 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $323 |
| 2023-10-17 | 其他木家具 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-10-17 | 其他木家具 | FOSHAN SHANGDIAN HOTEL FURNITURE MFG CO., LTD | 中国 | $689 |